Aaron Collins 1’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

12.5

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Milton Keynes Dons

53%

Newport County

47%

9 Sút trúng đích 0

6

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aaron Collins

Aaron Collins

1’
1-0
22’

M. Spellman

38’

Ryan Delaney

Ciaran Brennan

+5 phút bù giờ
45’

Nathaniel Opoku

James Crole

Rushian Hepburn-Murphy

Callum Paterson

68’

Jay Matete

Aaron Collins

77’
79’

Sven Sprangler

86’

Ben Lloyd

Gerard Garner

+10 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Dan Crowley

Liam Kelly

95’

Rushian Hepburn-Murphy

100’

Đối đầu

Xem tất cả
Milton Keynes Dons
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newport County
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Newport County

46

-29

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadium MK
Sức chứa
30,500
Địa điểm
Milton Keynes, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

53%

Newport County

47%

21 Tổng cú sút 3
9 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 2
1 Đá phạt 7
21 Phá bóng 43
7 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 2
388 Đường chuyền 351
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Milton Keynes Dons

1

Newport County

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

388 Đường chuyền 351
255 Độ chính xác chuyền bóng 239
15 Đường chuyền quyết định 2
23 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 3
131 Chuyền dài 116
37 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
63 Tranh chấp thắng 49
7 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 10
10 Cắt bóng 17
21 Phá bóng 43

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

184 Mất bóng 178

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

59%

Newport County

41%

12 Tổng cú sút 1
6 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 28
1 Việt vị 0
221 Đường chuyền 152
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Milton Keynes Dons

1

Newport County

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

221 Đường chuyền 152
8 Đường chuyền quyết định 0
15 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 28

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Milton Keynes Dons

47%

Newport County

53%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 17
2 Việt vị 2
168 Đường chuyền 198
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

168 Đường chuyền 198
6 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 10
11 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Milton Keynes Dons

Đối đầu

Newport County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Milton Keynes Dons
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newport County
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
12.5
29
1.1
8.91
29.94
1.03
15
251
1.02
12.5
29
1.04
8.37
100
1.05
11
67
1.32
4.7
7.6
1.01
126
151
1.05
9.5
101
1.01
12
60
1.32
4.7
7.6
1.31
4.68
7.8
1.04
11.7
26
1.01
40
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.96
-0.25 0.41
+0.25 2.03
-0.25 0.4
+0.25 2.1
-0.25 0.37
+0.25 1.92
-0.25 0.4
+1.5 1.05
-1.5 0.85
+1.25 0.73
-1.25 0.96
+0.25 1.69
-0.25 0.49
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+1.5 1.05
-1.5 0.85
+1.25 0.8
-1.25 1.11
0 0.58
0 1.42
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.3
O 1.5 2.38
U 1.5 0.28
O 1.5 2.73
U 1.5 0.28
O 1.5 2.6
U 1.5 0.29
O 1.5 2.32
U 1.5 0.46
O 1.5 1.47
U 2.5 0.05
O 2.5 7.5
U 2.75 0.99
O 2.75 0.89
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 1.5 0.34
O 1.5 2.1
U 1.5 0.32
O 1.5 1.9
U 2.75 0.99
O 2.75 0.89
U 2.75 1
O 2.75 0.88
U 1.5 0.02
O 1.5 7.1
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 8.5 1.25
O 8.5 0.57
U 11.5 0.66
O 11.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.