84’ Aaron Drinan

Tỷ lệ kèo

1

5.4

X

1.72

2

2.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Harrogate Town

48%

Swindon Town

52%

4 Sút trúng đích 8

7

9

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Ollie Clarke

Bryn Morris

39’

Ellis Taylor

Aiden Marsh

45’
45’

James Ball

William Wright

57’

James Scanlon

Darren Oldaker

70’

Joe Snowdon

James Ball

Jack Muldoon

Emmerson Sutton

81’
84’

Aaron Drinan

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Swindon Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Swindon Town

46

11

75

23

Harrogate Town

46

-29

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
CNG Stadium
Sức chứa
3,800
Địa điểm
Harrogate, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Harrogate Town

48%

Swindon Town

52%

21 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 8
9 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 9
9 Đá phạt 7
39 Phá bóng 30
7 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
405 Đường chuyền 436
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Harrogate Town

0

Swindon Town

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 18
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 2

Đường chuyền

405 Đường chuyền 436
290 Độ chính xác chuyền bóng 337
14 Đường chuyền quyết định 15
19 Tạt bóng 23
3 Độ chính xác tạt bóng 4
123 Chuyền dài 125
39 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
64 Tranh chấp thắng 58
17 Rê bóng 23
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 23
10 Cắt bóng 15
39 Phá bóng 30

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Harrogate Town

46%

Swindon Town

54%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 7
0 Việt vị 2
216 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

216 Đường chuyền 255
3 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 12
20 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Harrogate Town

53%

Swindon Town

47%

18 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 5
19 Phá bóng 23
1 Việt vị 0
189 Đường chuyền 181

Bàn thắng

Harrogate Town

0

Swindon Town

1

Cú sút

18 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

189 Đường chuyền 181
11 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 23

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

84'

84'Aaron Drinan (Swindon Town) Penalty - Scored at 84'.

Swindon Town

81'

81'Jack Muldoon (Harrogate Town) Substitution at 81'.

Harrogate Town

70'

70'Joseph Snowdon (Swindon Town) Substitution at 70'.

Swindon Town

57'

57'James Scanlon (Swindon Town) Substitution at 57'.

Swindon Town

45'

45'James Ball (Swindon Town) Substitution at 45'.

Swindon Town

45'

45'Ellis Taylor (Harrogate Town) Substitution at 45'.

Harrogate Town

39'

39'Bryn Morris (Harrogate Town) Yellow Card at 39'.

Harrogate Town

23'

23'Ollie Clarke (Swindon Town) Yellow Card at 23'.

Swindon Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Harrogate Town

Đối đầu

Swindon Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Harrogate Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Swindon Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.4
1.72
2.98
5.67
1.75
3.15
4.05
3.45
1.68
6
1.72
3.1
5.4
1.72
2.98
4.91
3.07
1.78
6
1.73
3
5.2
1.77
2.92
3.93
3.53
1.7
5
1.75
3
5.4
1.72
3
6.5
1.7
3.1
6
1.72
2.9
5.2
1.76
2.93
4.97
1.72
2.96
5.9
1.7
3
5.5
1.79
2.95

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.67
+0.25 1.29
-0.25 0.63
+0.25 1.34
-0.25 0.62
+0.25 1.35
-0.25 0.66
+0.25 1.28
-0.5 1.05
+0.5 0.7
-0.5 1.03
+0.5 0.85
-0.75 0.87
+0.75 0.91
-0.75 0.8
+0.75 0.83
-0.25 0.66
+0.25 1.28
-0.25 0.64
+0.25 1.3
-0.5 1.05
+0.5 0.7
-0.5 1.03
+0.5 0.85
-0.25 0.66
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+0.25 1.28
-0.5 0.74
+0.5 1.03

Xỉu

Tài

U 0.5 0.94
O 0.5 0.94
U 0.5 0.97
O 0.5 0.86
U 2.5 0.92
O 2.5 0.78
U 0.5 0.95
O 0.5 0.9
U 0.5 0.97
O 0.5 0.89
U 1.75 1
O 1.75 0.72
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 0.5 1.06
O 0.5 0.8
U 2.5 0.94
O 2.5 0.78
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 0.5 0.97
O 0.5 0.89
U 0.5 0.91
O 0.5 0.92
U 0.5 0.95
O 0.5 0.7
U 0.5 1.04
O 0.5 0.82
U 0.5 1.01
O 0.5 0.85
U 0.5 1.04
O 0.5 0.82
U 0.5 1.01
O 0.5 0.75

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 11.5 0.55
O 11.5 1.2
U 11.5 0.87
O 11.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.