Tỷ lệ kèo
1
1
X
29
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
2
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRami Kaib
Ibrahim Cisse
Otso Liimatta
Marvin Illary
Otso Liimatta
Kristoffer Nordfeldt
Lukas Bergquist
Charlie Steven Brian Pavey
Emmanuel Yeboah
Hussein Carneil
Victor Andersson
Bersant Celina
Omar Faraj
Malte Persson
Zadok Yohanna
Zadok Yohanna
Sotirios Papagiannopoulos
S. Wilson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 0
5 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 0
3 - 1
4 - 1
0 - 1
0 - 1
2 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 0
3 - 3
1 - 2
4 - 0
1 - 3
1 - 2
0 - 1
1 - 2
1 - 0
2 - 1
1 - 0
3 - 0
2 - 2
1 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Strawberry Arena |
|---|---|
|
|
50,653 |
|
|
Solna, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
03/05
09:00
Halmstads
Brommapojkarna
23/04
13:00
Degerfors IF
AIK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 9 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
AIK |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 9 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Malmo FF |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
GAIS |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
1 | -1 | 0 | |
| 16 |
Degerfors IF |
2 | -4 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 6 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
IK Sirius FK |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
AIK |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 | |
| 14 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 15 |
Mjallby AIF |
1 | -3 | 0 | |
| 16 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 3 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 4 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 5 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 9 |
Lukas Björklund |
|
2 |
| 10 |
Anton Andreasson |
|
2 |
AIK
Đối đầu
Halmstads
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-193'
90'+3'Sotiris Papagiannopoulos (AIK Solna) Substitution at 93'.
83'
83'Zadok Yohanna (AIK Solna) Yellow Card at 83'.
81'
81'Omar Faraj (Halmstads) Substitution at 81'.
79'
79'Axel Kouame (AIK Solna) Substitution at 79'.
73'
73'Emmanuel Damoah Yeboah (Halmstads) Substitution at 73'.
70'
70'Kevin Filling (AIK Solna) Substitution at 70'.
69'
69'Lars Bergquist (AIK Solna) Substitution at 69'.
64'
64'Kristoffer Nordfeldt (AIK Solna) Yellow Card at 64'.
64'
64'Otso Liimatta (Halmstads) Goal at 64'.
63'
63'Charlie Pavey (AIK Solna) Yellow Card at 63'.
55'
55'Otso Liimatta (Halmstads) Substitution at 55'.
21'
21'Ibrahim Cisse (AIK Solna) Goal at 21'.
15'
15'Rami Kaib (Halmstads) Yellow Card at 15'.