Tyrell Sellars-Fleming 58’

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

6.9

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grimsby Town

46%

Accrington Stanley

54%

8 Sút trúng đích 4

8

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Cameron McJannett

54’
Tyrell Sellars-Fleming

Tyrell Sellars-Fleming

58’
1-0
63’

Freddie sass

Connor O'Brien

Charles Vernam

Tyrell Sellars-Fleming

69’

Clarke Odour

George McEachran

76’
77’

Dave Abimbola

Josh Woods

Justin Ikechukwu Obiora Amaluzor

Darragh Burns

84’
86’

Devon matthews

88’

Charlie·Brown

Conor Grant

90’

Coach

93’

Donald Love

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Accrington Stanley
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grimsby Town

46

24

78

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Blundell Park
Sức chứa
8,933
Địa điểm
Grimsby, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

46%

Accrington Stanley

54%

1 Kiến tạo 0
27 Tổng cú sút 10
8 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 4
12 Đá phạt 2
37 Phá bóng 21
2 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
345 Đường chuyền 364
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grimsby Town

1

Accrington Stanley

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

27 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

345 Đường chuyền 364
226 Độ chính xác chuyền bóng 216
22 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 19
10 Độ chính xác tạt bóng 1
126 Chuyền dài 161
46 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
65 Tranh chấp thắng 59
13 Rê bóng 21
6 Rê bóng thành công 14

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 9
37 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

164 Mất bóng 206

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

55%

Accrington Stanley

45%

20 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
194 Đường chuyền 161

Bàn thắng

Cú sút

20 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

194 Đường chuyền 161
18 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

37%

Accrington Stanley

63%

9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
24 Phá bóng 6
153 Đường chuyền 204
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grimsby Town

1

Accrington Stanley

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

153 Đường chuyền 204
7 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 3
24 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

93'

90'+3'Donald Love (Accrington Stanley) Yellow Card at 93'.

Accrington Stanley

92'

90'+2'Charlie Brown (Accrington Stanley) Yellow Card at 92'.

Accrington Stanley

88'

88'Charlie Brown (Accrington Stanley) Substitution at 88'.

Accrington Stanley

86'

86'Devon Matthews (Accrington Stanley) Red Card at 86'.

Accrington Stanley

84'

84'Justin Amaluzor (Grimsby Town) Substitution at 84'.

Grimsby Town

83'

83'Jaze Kabia (Grimsby Town) Substitution at 83'.

Grimsby Town

77'

77'Dave Abimbola (Accrington Stanley) Substitution at 77'.

Accrington Stanley

76'

76'Clarke Oduor (Grimsby Town) Substitution at 76'.

Grimsby Town

69'

69'Evan Khouri (Grimsby Town) Substitution at 69'.

Grimsby Town

63'

63'Freddie Sass (Accrington Stanley) Substitution at 63'.

Accrington Stanley

58'

58'Tyrell Sellars-Fleming (Grimsby Town) Goal at 58'.

Grimsby Town

54'

54'Cameron Mcjannett (Grimsby Town) Yellow Card at 54'.

Grimsby Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Grimsby Town

Đối đầu

Accrington Stanley

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grimsby Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Accrington Stanley
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
6.9
29
1.16
6.1
29.64
1.68
3.35
4.15
1.1
7
67
1.09
6.9
29
1.15
5.33
29.32
1.11
6.5
34
1.11
5.5
62
1.86
3.38
3.4
1.11
6.5
51
1.09
6.9
26
1.1
7.5
41
1.1
6.25
40
1.1
5.6
67
1.09
5.5
44
1.13
6.65
21
1.11
6.25
57

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.35
-0.25 0.64
0 0.51
0 1.62
+0.25 1.35
-0.25 0.62
+0.25 1.33
-0.25 0.63
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.55
0 1.49
+0.5 0.86
-0.5 0.92
+0.5 0.9
-0.5 0.74
+0.25 1.34
-0.25 0.63
+0.25 1.24
-0.25 0.67
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.55
0 1.49
0 0.55
0 1.49
0 0.54
0 1.51
0 0.5
0 1.47

Xỉu

Tài

U 1.5 0.56
O 1.5 1.47
U 1.5 0.5
O 1.5 1.64
U 2.5 0.83
O 2.5 0.87
U 1.5 0.52
O 1.5 1.55
U 1.5 0.55
O 1.5 1.44
U 1.75 0.92
O 1.75 0.79
U 2.5 0.06
O 2.5 7
U 1.5 0.57
O 1.5 1.4
U 2.5 0.81
O 2.5 0.91
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.56
O 1.5 1.32
U 1.5 0.52
O 1.5 1.43
U 1.5 0.5
O 1.5 1.3
U 1.5 0.53
O 1.5 1.49
U 1.5 0.49
O 1.5 1.58
U 1.5 0.58
O 1.5 1.38
U 1.5 0.52
O 1.5 1.43

Xỉu

Tài

U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 13.5 0.53
O 13.5 1.25
U 12.5 0.72
O 12.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.