Emre Tezgel 11’

Josh March 78’

48’ James Connolly

93’ Cameron antwi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Crewe Alexandra

57%

Newport County

43%

5 Sút trúng đích 3

4

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Emre Tezgel

Emre Tezgel

11’
1-0
46’

Courtney Baker-Richardson

48’

James Connolly

Charlie Finney

Jade Jay Mingi

56’
56’

Jordan Wright

61’

Anthony Driscoll-Glennon

Josh March

Owen lunt

63’
71’

Nathaniel Opoku

Gerard Garner

75’

Thomas Davies

M. Spellman

Dion Rankine

Calum·Agius

76’
Josh March

Josh March

78’
2-1

Charlie Finney

81’
86’

Kai whitmore

Ben Lloyd

+ phút bù giờ
2-2
93’
Cameron antwi

Cameron antwi

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newport County
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Newport County

46

-29

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alexandra Stadium
Sức chứa
10,153
Địa điểm
Crewe, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

57%

Newport County

43%

1 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 1
1 Đá phạt 0
30 Phá bóng 51
13 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 1
445 Đường chuyền 335
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Crewe Alexandra

2

Newport County

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

18 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 1

Đường chuyền

445 Đường chuyền 335
346 Độ chính xác chuyền bóng 231
15 Đường chuyền quyết định 9
29 Tạt bóng 11
7 Độ chính xác tạt bóng 2
112 Chuyền dài 117
37 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
52 Tranh chấp thắng 53
13 Rê bóng 8
8 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
12 Cắt bóng 11
30 Phá bóng 51

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

51%

Newport County

49%

7 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 22
1 Việt vị 1
234 Đường chuyền 216
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Crewe Alexandra

1

Newport County

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

234 Đường chuyền 216
6 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 12
11 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

63%

Newport County

37%

11 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 29
2 Việt vị 0
211 Đường chuyền 119
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Crewe Alexandra

1

Newport County

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

211 Đường chuyền 119
9 Đường chuyền quyết định 8
21 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 29

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Crewe Alexandra

Đối đầu

Newport County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Newport County
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.