Calum·Agius 61’

93’ Tom Cursons

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Crewe Alexandra

64%

Harrogate Town

40%

5 Sút trúng đích 4

7

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
22’

Kyle Jameson

45’

Warren Burrell

Kyle Jameson

Calum·Agius

Calum·Agius

61’
1-0
65’

Jack Muldoon

Mason Bennett

Adrien thibaut

Josh March

67’

Jack Powell

Matúš Holíček

75’
82’

Tom Cursons

Shawn McCoulsky

Charlie Finney

Tommi Dylan O'Reilly

84’

Ian Lawlor

91’

Adrien thibaut

93’
1-1
93’
Tom Cursons

Tom Cursons

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

23

Harrogate Town

46

-29

39

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

64%

Harrogate Town

40%

22 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 4
11 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 3
20 Đá phạt 13
40 Phá bóng 58
5 Phạm lỗi 5
1 Việt vị 1
437 Đường chuyền 268
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Crewe Alexandra

1

Harrogate Town

1

Cú sút

22 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
11 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

437 Đường chuyền 268
319 Độ chính xác chuyền bóng 159
15 Đường chuyền quyết định 7
34 Tạt bóng 25
7 Độ chính xác tạt bóng 4
103 Chuyền dài 129
31 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

46 Tranh chấp 47
24 Tranh chấp thắng 21
12 Rê bóng 6
3 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 16
40 Phá bóng 58

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

181 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

60%

Harrogate Town

40%

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
26 Phá bóng 25
0 Việt vị 1
231 Đường chuyền 149
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

231 Đường chuyền 149
8 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

64%

Harrogate Town

36%

13 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 33
1 Việt vị 0
206 Đường chuyền 119
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Crewe Alexandra

1

Harrogate Town

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

206 Đường chuyền 119
7 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 33

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

93'

90'+3'Tom Cursons (Harrogate Town) Goal at 93'.

Harrogate Town

93'

90'+3'Adrien Thibaut (Crewe Alexandra) Yellow Card at 93'.

Crewe Alexandra

91'

90'+1'Ian Lawlor (Crewe Alexandra) Yellow Card at 91'.

Crewe Alexandra

84'

84'Charlie Finney (Crewe Alexandra) Substitution at 84'.

Crewe Alexandra

82'

82'Tom Cursons (Harrogate Town) Substitution at 82'.

Harrogate Town

75'

75'Jack Powell (Crewe Alexandra) Substitution at 75'.

Crewe Alexandra

67'

67'Adrien Thibaut (Crewe Alexandra) Substitution at 67'.

Crewe Alexandra

65'

65'Jack Muldoon (Harrogate Town) Substitution at 65'.

Harrogate Town

61'

61'Calum Agius (Crewe Alexandra) Goal at 61'.

Crewe Alexandra

45'

45'Warren Burrell (Harrogate Town) Substitution at 45'.

Harrogate Town

22'

22'Kyle Jameson (Harrogate Town) Yellow Card at 22'.

Harrogate Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Crewe Alexandra

Đối đầu

Harrogate Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.