Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
13:30
Concarneau
Villefranche
08/05
13:30
Caen
Concarneau
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
29 | 26 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
29 | 24 | 56 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
29 | 16 | 51 | |
| 4 |
FC Rouen |
29 | 15 | 51 | |
| 5 |
Versailles 78 |
29 | 10 | 48 | |
| 6 |
US Orléans |
29 | -1 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
29 | 12 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
29 | -6 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
30 | -10 | 36 | |
| 11 |
Concarneau |
29 | -5 | 35 | |
| 12 |
Aubagne |
29 | -9 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
29 | -9 | 29 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
30 | -21 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
29 | -16 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
29 | -19 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Sochaux |
14 | 17 | 31 | |
| 4 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 1 |
Dijon |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Versailles 78 |
14 | 8 | 26 | |
| 10 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 8 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 11 |
Concarneau |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 12 |
Aubagne |
14 | -7 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
14 | -1 | 24 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 8 | 24 | |
| 4 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 12 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 11 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 9 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 16 |
Chateauroux |
14 | -4 | 14 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 10 |
Villefranche |
14 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
14 | -11 | 10 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
14 | -10 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 5 |
J. Domingues |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
10 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Dijon
Đối đầu
Concarneau
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu