C. Bozkurt 14’

Mamadou Diako 26’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

11.66

2

30.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
US Orléans

58%

Fleury Merogis U.S.

42%

11 Sút trúng đích 0

5

9

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Romain Leleve

8’

C. Bozkurt

C. Bozkurt

14’
1-0
Mamadou Diako

Mamadou Diako

26’
2-0
+2 phút bù giờ
45’

Gregoire Lefebvre

Loup·Hervieu

45’

Franck Angong Ebolo

Thibaut·Plisson

45’

Enzo Bovis

Stéphane Lambèse

Mamadou Diako

48’

48’

G. Khous

53’

53’
62’

C. Badin

Gregoire Lefebvre

Adham Ribeiro

Youness Aouladzian

67’
67’

M. Belliard

V. Lavigne

Fahd El Khoumisti

Mamadou Diako

71’

Ange Bailly

Johann Obiang

72’

Cameron Zekou

Grégory Berthier

75’

C. Bozkurt

78’

78’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
US Orléans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fleury Merogis U.S.
1 Trận thắng 100%
Fleury Merogis U.S.

3 - 0

US Orléans

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

US Orléans

31

1

51

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

US Orléans
P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

cameron zekou 36

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 36

0

-

-

A. Ribeiro

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

P.I.Ba 25

0

34

€150K

cameron zekou 35

0

-

-

A. Ribeiro 36

0

22

-

f.khoumisti el 9

0

33

-

A. Bailly 34

0

-

-

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

US Orléans

58%

Fleury Merogis U.S.

42%

1 Kiến tạo 0
27 Tổng cú sút 6
11 Sút trúng đích 0
9 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 9
2 Đá phạt 8
16 Phá bóng 11
1 Phạm lỗi 5
4 Việt vị 1
396 Đường chuyền 436
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

US Orléans

2

Fleury Merogis U.S.

0

0 Bàn thua 2
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

27 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
9 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

6 Phản công nhanh 1
6 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

396 Đường chuyền 436
340 Độ chính xác chuyền bóng 358
20 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 5
80 Chuyền dài 72
45 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
33 Tranh chấp thắng 44
8 Rê bóng 18
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Phạm lỗi 5
3 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

US Orléans

61%

Fleury Merogis U.S.

39%

11 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 3
1 Việt vị 1
192 Đường chuyền 210

Bàn thắng

US Orléans

2

Fleury Merogis U.S.

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

192 Đường chuyền 210
8 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 3

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

US Orléans

55%

Fleury Merogis U.S.

45%

15 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 9
3 Việt vị 0
205 Đường chuyền 227
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

205 Đường chuyền 227
10 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

31 26 62
2
Sochaux

Sochaux

31 23 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

31 18 54
4
FC Rouen

FC Rouen

31 13 52
5
Versailles 78

Versailles 78

31 12 52
6
US Orléans

US Orléans

31 1 51
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

31 7 46
8
Caen

Caen

31 7 40
9
Concarneau

Concarneau

31 -5 37
10
Valenciennes

Valenciennes

31 -7 37
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

31 -10 34
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

31 -14 32
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

32 -19 31
15
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

31 -12 30
16
Chateauroux

Chateauroux

31 -14 30
17
Stade Briochin

Stade Briochin

31 -15 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

16 8 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
US Orléans

US Orléans

16 2 26
7
Villefranche

Villefranche

16 2 26
8
Caen

Caen

16 6 24
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

16 3 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

16 -4 21
12
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -8 19
13
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

16 -11 13
17
Stade Briochin

Stade Briochin

16 -5 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

16 10 33
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

16 6 26
3
Sochaux

Sochaux

16 6 25
4
Versailles 78

Versailles 78

16 4 25
5
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
6
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
7
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
8
Aubagne

Aubagne

16 -2 21
9
Concarneau

Concarneau

16 -4 19
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

16 -7 16
13
Valenciennes

Valenciennes

16 -9 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

+
-
×

US Orléans

Đối đầu

Fleury Merogis U.S.

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

US Orléans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fleury Merogis U.S.
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
11.66
30.73
1
51
126
1.01
13.5
16.5
1.01
37.25
100
1.01
34
81
1.01
9.2
42
1.01
91
151
1.01
13
71
1.02
15
80
2.4
3.25
2.5
1.01
9.2
42
1.04
13.1
22
2.7
3.35
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.36
0 2.13
+0.25 2.07
-0.25 0.32
+0.25 3.33
-0.25 0.16
0 0.35
0 1.69
0 0.39
0 1.98
-0.5 0.65
+0.5 1.1
+0.25 1.23
-0.25 0.69
0 0.35
0 1.69
+0.25 2.12
-0.25 0.33
0 0.92
0 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 3
U 2.5 0.19
O 2.5 3.5
U 2.5 0.11
O 2.5 3.7
U 2.5 0.38
O 2.5 1.74
U 2.5 0.35
O 2.5 1.75
U 2.5 0.11
O 2.5 3.44
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.27
O 2.5 2.45
U 2.5 0.25
O 2.5 2.2
U 2.75 0.76
O 2.75 1.11
U 2.5 0.25
O 2.5 2.32
U 2.5 0.29
O 2.5 2.43
U 2.5 0.9
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 14.5 0.4
O 14.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.