38’ Harvey Rodgers

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Colchester United

63%

Grimsby Town

37%

4 Sút trúng đích 3

8

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
38’
Harvey Rodgers

Harvey Rodgers

+3 phút bù giờ

Samson Tovide

56’

Dominic Gape

Frankie Terry

57’
61’

Kieran Green

65’

Jaze Kabia

Jude Soonsup-Bell

70’

Clarke Odour

Charles Vernam

75’

Andy Cook

Jaden Williams

Dominic Gape

76’

Kyreece Joshua Lisbie

81’
82’

Tyrell Warren

Harvey Rodgers

Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande

Owura Edwards

83’
+12 phút bù giờ

H. Araujo

100’
101’

David Artell

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Colchester United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grimsby Town

46

24

78

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Colchester United

63%

Grimsby Town

37%

0 Kiến tạo 1
26 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 3
15 Cú sút bị chặn 4
8 Phạt góc 5
13 Đá phạt 14
26 Phá bóng 45
14 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 0
501 Đường chuyền 289
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Colchester United

0

Grimsby Town

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

26 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 2
15 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

501 Đường chuyền 289
411 Độ chính xác chuyền bóng 194
17 Đường chuyền quyết định 7
26 Tạt bóng 18
5 Độ chính xác tạt bóng 3
88 Chuyền dài 87
36 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

129 Tranh chấp 129
62 Tranh chấp thắng 67
22 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 26
7 Cắt bóng 17
26 Phá bóng 45

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

171 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Colchester United

47%

Grimsby Town

53%

7 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
17 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
189 Đường chuyền 205

Bàn thắng

Colchester United

0

Grimsby Town

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

189 Đường chuyền 205
5 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Colchester United

79%

Grimsby Town

21%

18 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
11 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 34
314 Đường chuyền 84
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

18 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
11 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

314 Đường chuyền 84
9 Đường chuyền quyết định 1
22 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 17
1 Cắt bóng 9
7 Phá bóng 34

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

100'

90'+10'Harvey Araujo (Colchester United) Yellow Card at 100'.

Colchester United

83'

83'Adrian Akande (Colchester United) Substitution at 83'.

Colchester United

82'

82'Tyrell Warren (Grimsby Town) Substitution at 82'.

Grimsby Town

81'

81'Kyreece Lisbie (Colchester United) Yellow Card at 81'.

Colchester United

76'

76'Jaden Williams (Colchester United) Substitution at 76'.

Colchester United

75'

75'Andy Cook (Grimsby Town) Yellow Card at 75'.

Grimsby Town

70'

70'Clarke Oduor (Grimsby Town) Substitution at 70'.

Grimsby Town

69'

69'Andy Cook (Grimsby Town) Substitution at 69'.

Grimsby Town

66'

66'Kieran Green (Grimsby Town) Red Card at 66'.

Grimsby Town

65'

65'Jaze Kabia (Grimsby Town) Substitution at 65'.

Grimsby Town

61'

61'Kieran Green (Grimsby Town) Yellow Card at 61'.

Grimsby Town

57'

57'Dominic Gape (Colchester United) Substitution at 57'.

Colchester United

56'

56'Samson Tovide (Colchester United) Yellow Card at 56'.

Colchester United

38'

38'Harvey Rodgers (Grimsby Town) Goal at 38'.

Grimsby Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Colchester United

Đối đầu

Grimsby Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Colchester United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.