Lee Bonis 12’

84’ Tobias Brenan

Tỷ lệ kèo

1

7.5

X

1.22

2

6.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chesterfield

45%

Harrogate Town

55%

4 Sút trúng đích 5

3

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lee Bonis

Lee Bonis

12’
1-0
24’

Anthony O'Connor

Liam Gibson

45’

Tobias Brenan

Emmerson Sutton

Lee Bonis

57’

Tom Pearce

66’

Janoi Donacien

Liam Mandeville

70’
74’

Jack Muldoon

Jacob Slater

82’

George Thomson

Reece Smith

1-1
84’
Tobias Brenan

Tobias Brenan

Armando Dobra

Tom Naylor

85’
86’

Tobias Brenan

89’

Jack Muldoon

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Chesterfield
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Chesterfield

46

15

79

23

Harrogate Town

46

-29

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Proact Stadium
Sức chứa
10,504
Địa điểm
Chesterfield, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Chesterfield

45%

Harrogate Town

55%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 6
10 Đá phạt 3
29 Phá bóng 30
3 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 2
415 Đường chuyền 491
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Chesterfield

1

Harrogate Town

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

415 Đường chuyền 491
302 Độ chính xác chuyền bóng 390
12 Đường chuyền quyết định 8
19 Tạt bóng 27
6 Độ chính xác tạt bóng 4
126 Chuyền dài 107
40 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
63 Tranh chấp thắng 42
8 Rê bóng 19
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

28 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 6
29 Phá bóng 30

Kỷ luật

3 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Chesterfield

62%

Harrogate Town

38%

12 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
311 Đường chuyền 192

Bàn thắng

Chesterfield

1

Harrogate Town

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

311 Đường chuyền 192
9 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 5
3 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Chesterfield

28%

Harrogate Town

72%

2 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
25 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
104 Đường chuyền 299
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Chesterfield

0

Harrogate Town

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

104 Đường chuyền 299
2 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 24

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 0
25 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Chesterfield

Đối đầu

Harrogate Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Chesterfield
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.5
1.22
6.7
8.16
1.23
7.11
8.5
1.22
7.5
7.5
1.22
6.7
1.15
5.08
45.63
1.33
4.2
10
1.46
4.15
5.6
5.8
1.33
5.5
6.5
1.28
7
6.25
1.28
6.75
1.46
4.15
5.6
1.45
4.14
5.8
1.18
5.5
19.1
6.75
1.3
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.83
0 1.06
0 0.76
0 1.1
0 0.77
0 1.06
0 0.82
+1 0.82
-1 1.02
+1 0.69
-1 0.95
0 1.03
0 0.81
+1 0.75
-1 0.95
+1 0.82
-1 1.08
+1.25 1.11
-1.25 0.8
0 1.07
0 0.81
0 1.02
0 0.74

Xỉu

Tài

U 2.5 0.28
O 2.5 2.5
U 2.5 0.25
O 2.5 2.96
U 2.5 0.25
O 2.5 2.9
U 2.5 0.27
O 2.5 2.43
U 1.5 0.44
O 1.5 1.52
U 2.5 0.25
O 2.5 2.5
U 2.75 0.93
O 2.75 0.89
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 2.5 0.33
O 2.5 2.15
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 2.75 0.99
O 2.75 0.89
U 2.75 0.98
O 2.75 0.9
U 1.5 0.48
O 1.5 1.61
U 2.5 0.32
O 2.5 2.18

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.72
O 9.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.