44’ Shane McLoughlin
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
5
5
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGeorge Hoddle
Adam Lewis
Lewis Gordon
Shane McLoughlin
Sullay Kaikai
A. Major
Janoi Donacien
Jamie Grimes
Will Grigg
Lee Bonis
Dominic Ball
Shane McLoughlin
W. Dickson
Ronan Darcy
Shayne Lavery
Zachary Hemming
James Gibbons
Jake Eastwood
Ben Purrington
James Brophy
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
13:00
Chesterfield
Notts County
15/05
Unknown
Notts County
Chesterfield
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
46 | 25 | 87 | |
| 2 |
Milton Keynes Dons |
46 | 41 | 86 | |
| 3 |
Cambridge United |
46 | 33 | 82 | |
| 4 |
Salford City |
46 | 10 | 81 | |
| 5 |
Notts County |
46 | 22 | 80 | |
| 6 |
Chesterfield |
46 | 15 | 79 | |
| 7 |
Grimsby Town |
46 | 24 | 78 | |
| 8 |
Barnet |
46 | 17 | 76 | |
| 9 |
Swindon Town |
46 | 11 | 75 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
46 | 16 | 68 | |
| 11 |
Crewe Alexandra |
46 | 6 | 67 | |
| 12 |
Colchester United |
46 | 13 | 66 | |
| 13 |
Walsall |
46 | 0 | 65 | |
| 14 |
Bristol Rovers |
46 | -9 | 62 | |
| 15 |
Fleetwood Town |
46 | -1 | 61 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
46 | -11 | 53 | |
| 17 |
Gillingham |
46 | -19 | 53 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
46 | -26 | 52 | |
| 19 |
Shrewsbury Town |
46 | -27 | 49 | |
| 20 |
Newport County |
46 | -29 | 43 | |
| 21 |
Tranmere Rovers |
46 | -25 | 41 | |
| 22 |
Crawley Town |
46 | -24 | 40 | |
| 23 |
Harrogate Town |
46 | -29 | 39 | |
| 24 |
Barrow |
46 | -33 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
23 | 20 | 51 | |
| 2 |
Cambridge United |
23 | 28 | 51 | |
| 3 |
Salford City |
23 | 10 | 46 | |
| 4 |
Milton Keynes Dons |
23 | 21 | 45 | |
| 5 |
Notts County |
23 | 20 | 43 | |
| 6 |
Chesterfield |
23 | 14 | 41 | |
| 7 |
Grimsby Town |
23 | 19 | 41 | |
| 8 |
Crewe Alexandra |
23 | 6 | 41 | |
| 9 |
Swindon Town |
23 | 11 | 39 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
23 | 12 | 38 | |
| 11 |
Bristol Rovers |
23 | 3 | 37 | |
| 12 |
Barnet |
23 | 9 | 36 | |
| 13 |
Colchester United |
23 | 12 | 36 | |
| 14 |
Fleetwood Town |
23 | 0 | 33 | |
| 15 |
Shrewsbury Town |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
23 | 0 | 32 | |
| 17 |
Gillingham |
23 | -7 | 31 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
23 | -5 | 31 | |
| 19 |
Walsall |
23 | -7 | 29 | |
| 20 |
Crawley Town |
23 | -2 | 25 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -13 | 22 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -16 | 19 | |
| 23 |
Tranmere Rovers |
23 | -15 | 18 | |
| 24 |
Harrogate Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milton Keynes Dons |
23 | 20 | 41 | |
| 2 |
Barnet |
23 | 8 | 40 | |
| 3 |
Chesterfield |
23 | 1 | 38 | |
| 4 |
Notts County |
23 | 2 | 37 | |
| 5 |
Grimsby Town |
23 | 5 | 37 | |
| 6 |
Bromley |
23 | 5 | 36 | |
| 7 |
Swindon Town |
23 | 0 | 36 | |
| 8 |
Walsall |
23 | 7 | 36 | |
| 9 |
Salford City |
23 | 0 | 35 | |
| 10 |
Cambridge United |
23 | 5 | 31 | |
| 11 |
Oldham Athletic |
23 | 4 | 30 | |
| 12 |
Colchester United |
23 | 1 | 30 | |
| 13 |
Fleetwood Town |
23 | -1 | 28 | |
| 14 |
Crewe Alexandra |
23 | 0 | 26 | |
| 15 |
Bristol Rovers |
23 | -12 | 25 | |
| 16 |
Harrogate Town |
23 | -7 | 24 | |
| 17 |
Tranmere Rovers |
23 | -10 | 23 | |
| 18 |
Gillingham |
23 | -12 | 22 | |
| 19 |
Accrington Stanley |
23 | -11 | 21 | |
| 20 |
Cheltenham Town |
23 | -21 | 21 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -16 | 21 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -17 | 17 | |
| 23 |
Shrewsbury Town |
23 | -22 | 16 | |
| 24 |
Crawley Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aaron Drinan |
|
22 |
| 2 |
Jaze Kabia |
|
18 |
| 3 |
Callum Paterson |
|
16 |
| 4 |
Isaac Hutchinson |
|
16 |
| 5 |
Kabongo Tshimanga |
|
16 |
| 6 |
Michael Cheek |
|
16 |
| 7 |
Alassana Jatta |
|
15 |
| 8 |
D. Kanu |
|
15 |
| 9 |
Matthew Dennis |
|
14 |
| 10 |
Kieran Green |
|
13 |
Chesterfield
Đối đầu
Cambridge United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu