5’ Kieran Green

74’ Jaze Kabia

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cheltenham Town

55%

Grimsby Town

45%

2 Sút trúng đích 5

7

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Kieran Green

Kieran Green

30’

Géza Dávid Turi

45’

Evan Khouri

Robbie Cundy

46’

Ben Stevenson

57’
58’

Harvey Rodgers

60’

Jaze Kabia

Jude Soonsup-Bell

Arkelle Jude-Boyd

George Miller

68’
71’

Andy Cook

Darragh Burns

0-2
74’
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Stephen John Cotterill

76’
81’

Clarke Odour

Charles Vernam

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Cheltenham Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grimsby Town

46

24

78

18

Cheltenham Town

46

-26

52

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Cheltenham Town

55%

Grimsby Town

45%

0 Assists 2
11 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 5
5 Blocked Shots 2
7 Corner Kicks 2
9 Free Kicks 1
29 Clearances 56
15 Fouls 9
367 Passes 309
2 Yellow Cards 3

GOALS

Cheltenham Town

0

Grimsby Town

2

2 Goals Against 0

SHOTS

11 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
1 Hit Woodwork 0
5 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1

PASSES

367 Passes 309
266 Passes accuracy 218
9 Key passes 7
25 Crosses 13
4 Crosses Accuracy 1
85 Long Balls 96
33 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

109 Duels 109
57 Duels won 52
15 Dribble 8
7 Dribble success 4

DEFENDING

12 Total Tackles 15
9 Interceptions 18
29 Clearances 56

DISCIPLINE

15 Fouls 9
9 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

173 Lost the ball 146

Ball Possession

Cheltenham Town

52%

Grimsby Town

48%

6 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 2
8 Clearances 27
170 Passes 166
1 Yellow Cards 2

GOALS

Cheltenham Town

0%

Grimsby Town

1%

SHOTS

6 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

170 Passes 166
5 Key passes 5
10 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 8
2 Interceptions 10
8 Clearances 27

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 59

Ball Possession

Cheltenham Town

58%

Grimsby Town

42%

5 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 0
20 Clearances 30
204 Passes 141
1 Yellow Cards 1

GOALS

Cheltenham Town

0%

Grimsby Town

1%

SHOTS

5 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

204 Passes 141
5 Key passes 2
15 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 7
5 Interceptions 9
20 Clearances 30

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

99 Lost the ball 85

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Cheltenham Town

Đối đầu

Grimsby Town

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Cheltenham Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.