Kofi Balmer 2’

Joe Quigley 7’

Yusuf Akhamrich 63’

38’ Andy Cook

Tỷ lệ kèo

1

1.55

X

3.3

2

6.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bristol Rovers

37%

Grimsby Town

63%

3 Sút trúng đích 6

5

4

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kofi Balmer

Kofi Balmer

2’
1-0
Joe Quigley

Joe Quigley

7’
2-0
2-1
38’
Andy Cook

Andy Cook

Clinton Mola

46’

Ellis Harrison

51’
Yusuf Akhamrich

Yusuf Akhamrich

63’
3-1

Luke Thomas

kane sommers thompson

66’
69’

Darragh Burns

Cameron McJannett

Richard Smallwood

71’
79’

Géza Dávid Turi

Kieran Green

Fabrizio Cavegn

Ellis Harrison

83’
89’

Tyrell Sellars-Fleming

Charles Vernam

Mees Rijks

Yusuf Akhamrich

90’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bristol Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Grimsby Town

46

24

78

14

Bristol Rovers

46

-9

62

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bristol Rovers

37%

Grimsby Town

63%

1 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 6
10 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 16
31 Phá bóng 25
18 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 6
249 Đường chuyền 425
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bristol Rovers

3

Grimsby Town

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

18 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
10 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
4 Việt vị 6

Đường chuyền

249 Đường chuyền 425
155 Độ chính xác chuyền bóng 313
12 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 14
8 Độ chính xác tạt bóng 5
114 Chuyền dài 116
30 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
53 Tranh chấp thắng 65
14 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 6
31 Phá bóng 25

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 168

Kiểm soát bóng

Bristol Rovers

33%

Grimsby Town

67%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 6
4 Việt vị 3
107 Đường chuyền 210
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bristol Rovers

2

Grimsby Town

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 3

Đường chuyền

107 Đường chuyền 210
4 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Bristol Rovers

41%

Grimsby Town

59%

13 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 21
0 Việt vị 2
138 Đường chuyền 212
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Bristol Rovers

1

Grimsby Town

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

138 Đường chuyền 212
9 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Bristol Rovers

Đối đầu

Grimsby Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bristol Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.55
3.3
6.5
1.53
3.49
7.95
1
51
401
1.55
3.3
6.5
1.58
3.27
6.55
1.7
3.75
4.2
3.05
3.4
2.1
1.01
71
151
1.01
17
91
1.01
26
90
1.56
3.15
7.1
1.55
3.05
6.7
1.57
3.44
6.5
1.61
3.3
6.75

Chủ nhà

Đội khách

0 1.11
0 0.8
0 1.1
0 0.75
0 1.1
0 0.77
0 1.09
0 0.79
-0.5 0.61
+0.5 1.15
-0.25 0.88
+0.25 1.02
-0.25 0.76
+0.25 0.85
-0.25 0.9
+0.25 0.93
0 1.1
0 0.65
0 1.11
0 0.78
0 1.14
0 0.75
-0.25 0.87
+0.25 1.01
0 1.04
0 0.73

Xỉu

Tài

U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 4.5 0.23
O 4.5 3.29
U 4.5 0.21
O 4.5 3.35
U 4.5 0.2
O 4.5 2.94
U 4.25 0.84
O 4.25 0.87
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 2.5 1.03
O 2.5 0.85
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 4.5 0.27
O 4.5 2.2
U 4.5 0.22
O 4.5 3.12
U 5 0.55
O 5 1.44
U 4.25 0.73
O 4.25 1.14
U 4.5 0.24
O 4.5 2.78

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.