Niall Canavan 85’

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

6.3

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barrow

44%

Colchester United

56%

2 Sút trúng đích 2

2

10

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Samson Tovide

Niall Canavan

49’

Connor Mahoney

Jack Earing

67’

J. Thompson

69’

Joseph Anderson

Ben Jackson

75’
76’

Teddy Bishop

Jack Payne

Niall Canavan

Niall Canavan

85’
1-0
87’

Jaden Williams

Finley Back

jovan malcolm

elliot newby

89’
94’

Kane Vincent-Young

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Colchester United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

24

Barrow

46

-33

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Holker Street
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Barrow-in-Furness, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barrow

44%

Colchester United

56%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 10
12 Đá phạt 10
51 Phá bóng 19
11 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 3
391 Đường chuyền 489
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Barrow

1

Colchester United

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

391 Đường chuyền 489
291 Độ chính xác chuyền bóng 386
3 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 23
2 Độ chính xác tạt bóng 2
110 Chuyền dài 94
40 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 96
53 Tranh chấp thắng 43
6 Rê bóng 12
2 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 8
12 Cắt bóng 3
51 Phá bóng 19

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 166

Kiểm soát bóng

Barrow

49%

Colchester United

51%

1 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
23 Phá bóng 9
2 Việt vị 1
261 Đường chuyền 255
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

261 Đường chuyền 255
0 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
8 Cắt bóng 2
23 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Barrow

39%

Colchester United

61%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
28 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
130 Đường chuyền 234
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barrow

1

Colchester United

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

130 Đường chuyền 234
3 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 1
28 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

94'

90'+4'Kane Vincent-Young (Colchester United) Yellow Card at 94'.

Colchester United

89'

89'Jovan Malcolm (Barrow) Substitution at 89'.

Barrow

87'

87'Jaden Williams (Colchester United) Substitution at 87'.

Colchester United

85'

85'Niall Canavan (Barrow) Goal at 85'.

Barrow

76'

76'Teddy Bishop (Colchester United) Substitution at 76'.

Colchester United

75'

75'Joseph Anderson (Barrow) Substitution at 75'.

Barrow

69'

69'Jack Thompson (Barrow) Yellow Card at 69'.

Barrow

67'

67'Connor Mahoney (Barrow) Substitution at 67'.

Barrow

49'

49'Niall Canavan (Barrow) Yellow Card at 49'.

Barrow

30'

30'Samson Tovide (Colchester United) Yellow Card at 30'.

Colchester United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barrow

Đối đầu

Colchester United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Colchester United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
6.3
26
5.96
1.55
3.9
1.06
10
201
1.07
7.4
31
4.25
1.93
2.97
4.8
1.65
3.7
2.8
3.2
2.31
1.1
7
61
1.04
9.5
201
1.03
9.25
65
2.8
3.2
2.31
3.07
3.14
2.19
1.11
7.05
23
1.06
8
124

Chủ nhà

Đội khách

0 1.51
0 0.56
0 1.8
0 0.44
0 1.7
0 0.47
0 1.75
0 0.45
-0.25 0.9
+0.25 0.94
-0.25 0.81
+0.25 0.81
0 1.3
0 0.64
0 1.2
0 0.6
-0.25 0.9
+0.25 1
-0.25 0.93
+0.25 0.97
0 1.49
0 0.55
0 1.61
0 0.46

Xỉu

Tài

U 1.5 0.28
O 1.5 2.5
U 1.5 0.22
O 1.5 3.27
U 1.5 0.12
O 1.5 5.4
U 1.5 0.17
O 1.5 3.22
U 0.75 0.91
O 0.75 0.8
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 2.25 0.97
O 2.25 0.85
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 1.5 0.3
O 1.5 2.35
U 1.5 0.08
O 1.5 4.7
U 2.25 1.03
O 2.25 0.85
U 2.25 1
O 2.25 0.88
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.17
O 1.5 3.74

Xỉu

Tài

U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 9.5 0.57
O 9.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.