17’ Gustav Lindgren
84’ Mikkel Rygaard Jensen
Tỷ lệ kèo
1
501
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
9
4
3
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAdam Lundqvist
Gustav Lindgren
Filip Helander
abdoulaye doumbia
David Andersson
Andreas Linde
Saidou Alioum Moubarak
Jens Otto Andreas Gustafsson
Mikkel Rygaard Jensen
Gustav Lindgren
Max Johannes Whitta Fenger
Saidou Alioum Moubarak
Max Johannes Whitta Fenger
silas andersen
Adam Bergmark Wiberg
Sanders Ngabo
adrian svanback
Mikkel Rygaard Jensen
Mikkel Rygaard Jensen
Sebastian Clemensen
Adam Bergmark Wiberg
Rockson Yeboah
Julius Lindberg
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 1
1 - 2
2 - 3
3 - 3
0 - 1
4 - 2
4 - 1
0 - 4
0 - 2
3 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 2
4 - 1
2 - 1
1 - 1
4 - 0
2 - 2
1 - 0
4 - 0
1 - 2
3 - 1
3 - 2
1 - 1
3 - 1
0 - 3
1 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gamla Ullevi |
|---|---|
|
|
18,416 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:30
IFK Goteborg
GAIS
22/04
13:00
Vasteras SK FK
Hacken
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
AIK |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Hammarby |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Djurgardens |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Orgryte |
3 | -5 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
3 | -3 | 2 | |
| 13 |
Halmstads |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Hammarby |
2 | 10 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Malmo FF |
1 | 2 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Vasteras SK FK |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
GAIS |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
Degerfors IF |
2 | -4 | 0 | |
| 16 |
Kalmar |
1 | -1 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Hacken |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Djurgardens |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
AIK |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 16 |
Mjallby AIF |
1 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 3 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 5 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 6 |
Mikkel Ladefoged |
|
2 |
| 7 |
Anton Andreasson |
|
2 |
| 8 |
Kristian Stromland Lien |
|
2 |
| 9 |
Julius Magnusson |
|
2 |
| 10 |
Nahir Besara |
|
1 |
IFK Goteborg
Đối đầu
Hacken
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu