Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Concarneau

52%

FC Rouen

48%

2 Sút trúng đích 3

4

8

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

O. Berrezkami

M. Benzia

65’

Alan Kerouedan

Idrissa Seydi

Thibault Sinquin

Garland·Gbelle

67’

Thibault Sinquin

Garland·Gbelle

69’
70’

Alan Kerouedan

Idrissa Seydi

Mathéo Ntumi

Flavio Da Silva

76’
76’

Sérigné Faye

Amadou Ba-Sy

83’

N. Ndeke

Kenny Rocha Santos

A. Seydi

Mathis Picouleau

90’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Concarneau
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
FC Rouen
1 Trận thắng 33%
Concarneau

0 - 0

FC Rouen
Concarneau

4 - 3

FC Rouen
Concarneau

1 - 1

FC Rouen

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Rouen

29

15

51

11

Concarneau

29

-5

35

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Guy Piriou
Sức chứa
6,500
Địa điểm
Concarneau, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Concarneau

52%

FC Rouen

48%

17 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 3
8 Blocked Shots 1
4 Corner Kicks 8
32 Clearances 19
10 Fouls 12
2 Offsides 3
383 Passes 459

GOALS

SHOTS

17 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
8 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

383 Passes 459
294 Passes accuracy 359
10 Key passes 4
13 Crosses 19
5 Crosses Accuracy 4
89 Long Balls 93
35 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

99 Duels 99
49 Duels won 50
17 Dribble 10
5 Dribble success 3

DEFENDING

13 Total Tackles 15
6 Interceptions 9
32 Clearances 19

DISCIPLINE

10 Fouls 12
12 Was Fouled 10

Mất kiểm soát bóng

135 Lost the ball 158

Ball Possession

Concarneau

46%

FC Rouen

54%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Concarneau

58%

FC Rouen

42%

2 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
1
Dijon

Dijon

14 17 29
5
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
10
Villefranche

Villefranche

16 2 26
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
11
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
12
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
6
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
11
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
8
Caen

Caen

15 1 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
9
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
16
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
10
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
5
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Concarneau

Đối đầu

FC Rouen

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Concarneau
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
FC Rouen
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.02
19
2.85
3.25
2.24
17
1.04
15
21
1.01
16

Chủ nhà

Đội khách

0 1.15
0 0.67
-0.25 0.82
+0.25 1.04
0 1.13
0 0.71
0 1.17
0 0.73

Xỉu

Tài

U 0.5 0.06
O 0.5 8.5
U 2.25 0.88
O 2.25 0.96
U 0.5 0.14
O 0.5 4.6
U 0.5 0.02
O 0.5 9.09

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.