44’ Daniel Sundgren
56’ Sebastian Ohlsson
90’+3 Marcus Rafferty
Tỷ lệ kèo
1
2.77
X
3
2
2.28
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
0
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Sundgren
Otso Liimatta
Sebastian Ohlsson
Omar Faraj
Hussein Carneil
Elias Barsoum
Bilal Hussein
Elias Barsoum
Emmanuel Yeboah
Malte Persson
Erko Tougjas
Olle Leonardsson
Kazper Karlsson
Matvei Igonen
Marcus Rafferty
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 5
0 - 0
3 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 4
0 - 2
2 - 1
3 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 2
0 - 1
3 - 0
2 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Orjans Vall |
|---|---|
|
|
11,100 |
|
|
Halmstad, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
02/05
09:00
Degerfors IF
Hacken
27/04
13:00
Mjallby AIF
Halmstads
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hammarby |
5 | 8 | 8 | |
| 4 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
5 | -2 | 6 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 6 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 14 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
5 | -5 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Djurgardens |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
3 | -3 | 3 | |
| 12 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -1 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 4 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 13 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 6 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 3 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Mjallby AIF |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
3 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
| 7 |
Nahir Besara |
|
2 |
| 8 |
adrian svanback |
|
2 |
| 9 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 10 |
Sead Hakšabanović |
|
2 |
Halmstads
Đối đầu
Degerfors IF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-393'
90'+3'Marcus Rafferty (Degerfors IF) Goal at 93'.
84'
84'Matvei Igonen (Degerfors IF) Yellow Card at 84'.
81'
81'Olle Leonardsson (Degerfors IF) Substitution at 81'.
72'
72'Erko Tõugjas (Halmstads) Yellow Card at 72'.
70'
70'Emmanuel Damoah Yeboah (Halmstads) Substitution at 70'.
70'
70'Bilal Hussein (Degerfors IF) Substitution at 70'.
68'
68'Elias Barsoum (Degerfors IF) Yellow Card at 68'.
61'
61'Marvin Illary (Halmstads) Substitution at 61'.
56'
56'Sebastian Ohlsson (Degerfors IF) Goal at 56'.
55'
55'Otso Liimatta (Halmstads) Yellow Card at 55'.
44'
44'Daniel Sundgren (Degerfors IF) Goal at 44'.