Josh Magennis 73’
64’ Udoka Godwin-Malife
Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.04
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả65%
35%
11
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJayden Wareham
A. Higgins
Carlos Mendes Gomes
Udoka Godwin-Malife
John Joshua Mckiernan
Sulyman Krubally
Josh Magennis
Liam Oakes
Josh Magennis
John Joshua Mckiernan
Kevin McDonald
Timur Tuterov
George Evans
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 0
1 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 1
4 - 2
3 - 0
4 - 4
1 - 4
3 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 2
3 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
St James Park |
|---|---|
|
|
8,830 |
|
|
Exeter, England |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:00
Burton
Exeter City
25/04
10:00
Burton
Exeter City
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
65%
35%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
44 | 45 | 97 | |
| 2 |
Cardiff City |
43 | 36 | 85 | |
| 3 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 74 | |
| 4 |
Bradford City |
44 | 6 | 73 | |
| 5 |
Stockport County |
43 | 10 | 71 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
44 | 2 | 71 | |
| 7 |
Luton Town |
44 | 10 | 68 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
44 | 10 | 67 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 64 | |
| 10 |
Reading |
44 | 5 | 62 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 60 | |
| 12 |
Mansfield Town |
43 | 8 | 58 | |
| 13 |
Barnsley |
43 | -3 | 56 | |
| 14 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 56 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
44 | -21 | 56 | |
| 16 |
Blackpool |
44 | -13 | 54 | |
| 17 |
Peterborough United |
43 | 0 | 52 | |
| 18 |
Burton |
44 | -10 | 52 | |
| 19 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 51 | |
| 20 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 50 | |
| 21 |
Exeter City |
44 | -8 | 48 | |
| 22 |
Rotherham United |
44 | -29 | 40 | |
| 23 |
Port Vale |
42 | -22 | 39 | |
| 24 |
Northampton Town |
43 | -29 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
22 | 32 | 55 | |
| 2 |
Bradford City |
22 | 15 | 49 | |
| 3 |
Cardiff City |
21 | 22 | 47 | |
| 4 |
Bolton Wanderers |
22 | 23 | 47 | |
| 5 |
Stevenage Borough |
22 | 13 | 46 | |
| 6 |
Luton Town |
22 | 12 | 42 | |
| 7 |
Huddersfield Town |
22 | 18 | 42 | |
| 8 |
Stockport County |
21 | 11 | 40 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
22 | 21 | 39 | |
| 10 |
Blackpool |
22 | 5 | 38 | |
| 11 |
Wigan Athletic |
22 | 8 | 37 | |
| 12 |
Reading |
22 | 6 | 37 | |
| 13 |
Barnsley |
22 | 4 | 33 | |
| 14 |
Mansfield Town |
22 | 10 | 32 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
22 | -5 | 32 | |
| 16 |
Plymouth Argyle |
22 | -1 | 31 | |
| 17 |
Exeter City |
22 | 2 | 31 | |
| 18 |
Burton |
22 | -1 | 31 | |
| 19 |
Leyton Orient |
22 | 2 | 30 | |
| 20 |
Peterborough United |
21 | 11 | 29 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
22 | -2 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
22 | -8 | 26 | |
| 23 |
Northampton Town |
21 | -6 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
22 | -6 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
22 | 13 | 42 | |
| 2 |
Cardiff City |
22 | 14 | 38 | |
| 3 |
Plymouth Argyle |
22 | 11 | 36 | |
| 4 |
Stockport County |
22 | -1 | 31 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
22 | -4 | 27 | |
| 6 |
Mansfield Town |
21 | -2 | 26 | |
| 7 |
Luton Town |
22 | -2 | 26 | |
| 8 |
Stevenage Borough |
22 | -11 | 25 | |
| 9 |
Reading |
22 | -1 | 25 | |
| 10 |
Doncaster Rovers |
22 | -16 | 24 | |
| 11 |
Bradford City |
22 | -9 | 24 | |
| 12 |
Barnsley |
21 | -7 | 23 | |
| 13 |
Peterborough United |
22 | -11 | 23 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
22 | -16 | 22 | |
| 15 |
Huddersfield Town |
22 | -9 | 22 | |
| 16 |
Wycombe Wanderers |
22 | -10 | 21 | |
| 17 |
Burton |
22 | -9 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
22 | -13 | 21 | |
| 19 |
Wigan Athletic |
22 | -15 | 19 | |
| 20 |
Port Vale |
20 | -16 | 18 | |
| 21 |
Exeter City |
22 | -10 | 17 | |
| 22 |
Blackpool |
22 | -18 | 16 | |
| 23 |
Rotherham United |
22 | -21 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
22 | -23 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
22 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
17 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 7 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 8 |
Joe Taylor |
|
15 |
| 9 |
Harry Leonard |
|
14 |
| 10 |
Aribim Pepple |
|
14 |
Exeter City
Đối đầu
Burton
English Football League One
Đối đầu
English Football League One
English Football League One
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-187'
87'George Evans (Burton Albion) Yellow Card at 87'.
83'
83'Kevin McDonald (Exeter City) Substitution at 83'.
74'
74'Jj Mckiernan (Burton Albion) Yellow Card at 74'.
73'
73'Josh Magennis (Exeter City) Goal at 73'.
71'
71'Josh Magennis (Exeter City) Substitution at 71'.
70'
70'Jj Mckiernan (Burton Albion) Substitution at 70'.
64'
64'Udoka Godwin-Malife (Burton Albion) Goal at 64'.
61'
61'Akeel Higgins (Exeter City) Substitution at 61'.
43'
43'Jayden Wareham (Exeter City) Yellow Card at 43'.