Michal Bilek 41’

Matej Radosta 53’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

401

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Teplice

53%

MFK Karvina

47%

6 Sút trúng đích 4

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Aboubacar Traore

37’

Jiri Fleisman

39’

Jiri Fleisman

Michal Bilek

Michal Bilek

41’
1-0
45’

Nino Milić

Aboubacar Traore

Emmanuel Fully

Matej Riznič

52’
Matej Radosta

Matej Radosta

53’
2-0

Josef Svanda

64’
64’

Kahuan Vinicius

Lucky Ezeh

Matej Naprstek

Daniel Mareček

69’

Matěj Pulkrab

Tomas Zlatohlavek

76’
84’

Jan Chytrý

Emmanuel Ayaosi

90’

Ousmane Condé

Samuel Šigut

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Karvina
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

MFK Karvina

30

-8

39

13

Teplice

30

-9

29

3

Teplice

0

0

29

Thông tin trận đấu

Sân
Na Stinadlech
Sức chứa
18,221
Địa điểm
Teplice, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Teplice

53%

MFK Karvina

47%

14 Total Shots 6
6 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 1
3 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 9
23 Clearances 25
11 Fouls 9
1 Offsides 1
303 Passes 418
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1
1 Offsides 1

PASSES

303 Passes 418
225 Passes accuracy 326
11 Key passes 5
13 Crosses 17
6 Crosses Accuracy 2
79 Long Balls 64
21 Long balls accuracy 22

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
52 Duels won 55
10 Dribble 19
4 Dribble success 6

DEFENDING

24 Total Tackles 24
18 Interceptions 6
23 Clearances 25

DISCIPLINE

11 Fouls 9
9 Was Fouled 11
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

142 Lost the ball 156

Ball Possession

Teplice

50%

MFK Karvina

50%

2 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 3
6 Clearances 11
1 Offsides 1
130 Passes 244

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

130 Passes 244
1 Key passes 3
6 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 15
12 Interceptions 4
6 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 73

Ball Possession

Teplice

54%

MFK Karvina

46%

11 Total Shots 2
4 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
11 Clearances 7
135 Passes 162

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

135 Passes 162
9 Key passes 2
6 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 7
5 Interceptions 4
11 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 69

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 35
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 34
3
Teplice

Teplice

0 0 29
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 23
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 23
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
8
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
9
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Teplice

Đối đầu

MFK Karvina

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Karvina
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
51
401
1.01
16
20
1
12
61
1.01
9.7
150

Chủ nhà

Đội khách

0 0.32
0 2.3
+0.25 1.88
-0.25 0.41
0 0.38
0 1.86
+0.25 2.27
-0.25 0.34

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 10
U 2.5 0.18
O 2.5 3.12
U 2.5 0.24
O 2.5 2.8
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.