Tỷ lệ kèo

1

9.39

X

1.14

2

12.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Banik Ostrava

49%

Mlada Boleslav

51%

4 Sút trúng đích 3

6

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

Christopher Kabongo

Jiri Boula

Ondrej Kricfalusi

27’

David Planka

30’

Matej Chalus

35’
43’

Michal Sevcik

Artur Musak

Filip Šancl

45’
58’

Roman Macek

Dennis Owusu

Srđan Plavšić

61’
66’

Josef Kolarik

Solomon John

69’

Dominik Kostka

Filip Matousek

Jakub Pira

Vaclav Jurecka

82’
84’

Filip Lehky

Michal Sevcik

87’

Martin Králik

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Banik Ostrava
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
Mlada Boleslav
11 Trận thắng 37%
Banik Ostrava

0 - 0

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

1 - 1

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 1

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

0 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 1

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

1 - 3

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 0

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

1 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

3 - 1

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

2 - 3

Banik Ostrava
Banik Ostrava

1 - 0

Mlada Boleslav
Banik Ostrava

2 - 1

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

1 - 3

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 3

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

2 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 1

Mlada Boleslav
Banik Ostrava

1 - 1

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

2 - 2

Banik Ostrava
Mlada Boleslav

0 - 0

Banik Ostrava
Mlada Boleslav

1 - 1

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 1

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

3 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 2

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

1 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

1 - 0

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

4 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 1

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

2 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 2

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav

2 - 1

Banik Ostrava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Mlada Boleslav

30

-8

35

16

Banik Ostrava

30

-20

22

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

49%

Mlada Boleslav

51%

9 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 4
13 Đá phạt 15
16 Phá bóng 20
14 Phạm lỗi 11
4 Việt vị 1
260 Đường chuyền 639
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

260 Đường chuyền 639
197 Độ chính xác chuyền bóng 558
7 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 5
4 Độ chính xác tạt bóng 2
69 Chuyền dài 83
23 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 74
37 Tranh chấp thắng 37
14 Rê bóng 15
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
16 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 20

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

38%

Mlada Boleslav

62%

1 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
105 Đường chuyền 351
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

105 Đường chuyền 351
1 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

60%

Mlada Boleslav

40%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 15
2 Việt vị 1
155 Đường chuyền 288
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 288
6 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Banik Ostrava

Đối đầu

Mlada Boleslav

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Banik Ostrava
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
Mlada Boleslav
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.39
1.14
12.04
21
1.02
26
16.5
1.01
19
10.33
1.08
15.08
5.5
1.22
7
8.4
1.1
14
1.83
3.65
3.85
9
1.13
13
10.5
1.07
14
13
1.05
17
6
1.25
8.25
10
1.06
17
10
1.08
13.5
7.6
1.17
11.3
1.87
3.7
3.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.66
0 1.22
0 0.55
0 1.37
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.58
0 1.47
+0.5 0.87
-0.5 0.85
0 0.5
0 1.27
0 0.59
0 1.24
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.58
0 1.47
0 0.6
0 1.42
0 0.56
0 1.47
+0.5 0.82
-0.5 0.94

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.17
U 0.5 0.08
O 0.5 7.4
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.08
O 0.5 4.84
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 0.5 0.01
O 0.5 11.11
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 0.5 0.01
O 0.5 3.6
U 0.5 0.31
O 0.5 2.45
U 0.5 0.27
O 0.5 2.2
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.09
O 0.5 5.26
U 0.5 0.18
O 0.5 3.57
U 2.75 0.9
O 2.75 0.87

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 8.5 0.8
O 8.5 0.83
U 10.5 0.87
O 10.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.