23’ Tomáš Chorý

32’ Lukas Provod

Tỷ lệ kèo

1

5

X

3.65

2

1.59

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Banik Ostrava

45%

Slavia Praha

55%

2 Sút trúng đích 1

1

8

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Jindřich Trpišovský

21’

Tomáš Chorý

23’

Tomáš Chorý

Phạt đền

Abdullahi Bewene

31’
0-2
32’
Lukas Provod

Lukas Provod

45’

Jan Bořil

Stepan Chaloupek

66’

Youssoupha Mbodji

Mojmir Chytil

Jakub Pira

Ondrej Kricfalusi

66’

Srđan Plavšić

Vaclav Jurecka

78’

Filip Šancl

Jiri Boula

88’
90’

Vasil Kušej

David Jurasek

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Banik Ostrava
1 Trận thắng 3%
7 Trận hoà 24%
Slavia Praha
22 Trận thắng 73%
Slavia Praha

2 - 0

Banik Ostrava
Slavia Praha

3 - 0

Banik Ostrava
Slavia Praha

1 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 1

Slavia Praha
Slavia Praha

5 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 3

Slavia Praha
Slavia Praha

1 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 2

Slavia Praha
Slavia Praha

3 - 1

Banik Ostrava
Banik Ostrava

1 - 1

Slavia Praha
Slavia Praha

4 - 2

Banik Ostrava
Banik Ostrava

3 - 3

Slavia Praha
Slavia Praha

4 - 0

Banik Ostrava
Slavia Praha

2 - 1

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 1

Slavia Praha
Banik Ostrava

1 - 3

Slavia Praha
Banik Ostrava

2 - 2

Slavia Praha
Slavia Praha

4 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 0

Slavia Praha
Banik Ostrava

0 - 2

Slavia Praha
Banik Ostrava

0 - 0

Slavia Praha
Slavia Praha

4 - 0

Banik Ostrava
Banik Ostrava

2 - 1

Slavia Praha
Banik Ostrava

2 - 3

Slavia Praha
Slavia Praha

2 - 1

Banik Ostrava
Banik Ostrava

0 - 0

Slavia Praha
Slavia Praha

3 - 1

Banik Ostrava
Banik Ostrava

1 - 3

Slavia Praha
Banik Ostrava

0 - 0

Slavia Praha
Slavia Praha

3 - 1

Banik Ostrava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Slavia Praha

30

40

71

16

Banik Ostrava

30

-20

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky stadion(Ostrava-Vítkovice)
Sức chứa
15,123
Địa điểm
Ostrava

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

45%

Slavia Praha

55%

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 8
1 Đá phạt 0
10 Phá bóng 8
1 Phạm lỗi 3
36 Đường chuyền 59

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

36 Đường chuyền 59
26 Độ chính xác chuyền bóng 48
1 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 4
9 Chuyền dài 15
5 Độ chính xác chuyền dài 6

Tranh chấp & rê bóng

14 Tranh chấp 14
8 Tranh chấp thắng 6
1 Rê bóng 3
0 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 1
1 Cắt bóng 0
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Phạm lỗi 3
3 Bị phạm lỗi 1

Mất quyền kiểm soát bóng

24 Mất bóng 30

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

46%

Slavia Praha

54%

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 7
34 Đường chuyền 48

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

34 Đường chuyền 48
1 Đường chuyền quyết định 1
5 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 1
1 Cắt bóng 0
8 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

22 Mất bóng 28

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Banik Ostrava

Đối đầu

Slavia Praha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Banik Ostrava
1 Trận thắng 3%
7 Trận hoà 24%
Slavia Praha
22 Trận thắng 73%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5
3.65
1.59
5.57
3.46
1.65
5.5
3.6
1.66
5
3.65
1.59
5.45
3.62
1.59
4.6
3.25
1.6
5.2
3.3
1.65
5.25
4
1.55
4.8
3.9
1.57
5
3.7
1.59
5
3.5
1.65
5
3.5
1.65
4.65
3.6
1.65
5
3.46
1.63
4.84
3.47
1.65
5.25
3.4
1.69

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 1.09
+0.75 0.81
-0.75 0.97
+0.75 0.85
-0.75 0.97
+0.75 0.82
-0.75 1.08
+0.75 0.8
-0.75 1
+0.75 0.9
-0.75 0.97
+0.75 0.75
-0.75 1.12
+0.75 0.77
-0.75 0.88
+0.75 0.84
-1 0.7
+1 1.05
-0.75 0.99
+0.75 0.91
-0.75 1.08
+0.75 0.82
-0.75 1.03
+0.75 0.85
-0.75 0.92
+0.75 0.82

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.91
U 2.25 0.98
O 2.25 0.83
U 2.25 0.97
O 2.25 0.82
U 2.25 0.96
O 2.25 0.9
U 2.5 0.76
O 2.5 0.95
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 0.98
O 2.25 0.9
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.25 1
O 2.25 0.85
U 2.25 0.92
O 2.25 0.87
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 0.95
O 2.25 0.93
U 2.25 1
O 2.25 0.88
U 2.25 1.03
O 2.25 0.83
U 2.25 0.91
O 2.25 0.83

Xỉu

Tài

U 16.5 0.8
O 16.5 0.9
U 16.5 0.8
O 16.5 0.9
U 16.5 0.87
O 16.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.