Jakub Cernin 35’
Tomáš Poznar 74’
23’ Kevin-Prince Milla
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
4
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kevin-Prince Milla
Marian·Pisoja
Jakub Cernin
Phạt đền
Michal Cupák
Tomáš Poznar
Eric Hunal
Bruno Unušić
Lukáš Penxa
Cletus Nombil
Lukas Bartosak
David Machalík
Kristers Penkevics
Joss Didiba
Tomáš Poznar
Matej Koubek
Tomáš Poznar
Dantaye·Gilbert
Jaroslav Svozil
diego velasquez
Marek Hanousek
Dario Kreiker
Zlatan Šehović
Tomáš Pekhart
Pavel Gaszczyk
Tomas Ulbrich
Jakub Pesek
Antonin Krapka
Jakub Kolar
Tomáš Pekhart
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 1
2 - 2
1 - 0
2 - 0
0 - 0
3 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
FC Zlín
1. FC Slovácko
16/05
Unknown
Banik Ostrava
FC Zlín
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 74 | |
| 2 |
Sparta Praha |
1 | 2 | 66 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
1 | 2 | 56 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
1 | -2 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
1 | -2 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -1 | 46 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zlín |
1 | 1 | 37 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 36 | |
| 3 |
Teplice |
1 | 0 | 30 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
1 | 0 | 24 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
1 | 0 | 23 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 23 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 7 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 9 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 12 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Praha |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
FC Viktoria Plzen |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Slavia Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zlín |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Teplice |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Banik Ostrava |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Sparta Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 1 | |
| 2 |
Synot Slovacko |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Vojtech Patrak |
|
12 |
| 3 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
11 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 6 |
Albion Rrahmani |
|
10 |
| 7 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 8 |
Jan Chramosta |
|
10 |
| 9 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 10 |
Lamin Jawo |
|
9 |
FC Zlín
Đối đầu
Dukla Prague
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu