Jakub Cernin 35’

Tomáš Poznar 74’

23’ Kevin-Prince Milla

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.12

2

30.33

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zlín

40%

Dukla Prague

60%

3 Sút trúng đích 6

4

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Kevin-Prince Milla

Kevin-Prince Milla

Marian·Pisoja

33’

Jakub Cernin

Phạt đền

35’

Michal Cupák

47’

Tomáš Poznar

47’
49’

Eric Hunal

59’

Bruno Unušić

Lukáš Penxa

Cletus Nombil

65’

Lukas Bartosak

David Machalík

70’

Kristers Penkevics

Joss Didiba

70’
Tomáš Poznar

Tomáš Poznar

74’
2-1

Matej Koubek

Tomáš Poznar

75’
78’

Dantaye·Gilbert

Jaroslav Svozil

79’

diego velasquez

Marek Hanousek

84’

Dario Kreiker

Zlatan Šehović

85’

Tomáš Pekhart

Pavel Gaszczyk

Tomas Ulbrich

Jakub Pesek

86’

Antonin Krapka

Jakub Kolar

86’
92’

Tomáš Pekhart

95’

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zlín
2 Trận thắng 14%
6 Trận hoà 43%
Dukla Prague
6 Trận thắng 43%
Dukla Prague

0 - 0

FC Zlín
FC Zlín

1 - 1

Dukla Prague
FC Zlín

2 - 1

Dukla Prague
Dukla Prague

1 - 1

FC Zlín
FC Zlín

1 - 1

Dukla Prague
Dukla Prague

1 - 0

FC Zlín
Dukla Prague

1 - 0

FC Zlín
FC Zlín

0 - 1

Dukla Prague
FC Zlín

2 - 2

Dukla Prague
Dukla Prague

1 - 0

FC Zlín
Dukla Prague

2 - 0

FC Zlín
FC Zlín

0 - 0

Dukla Prague
Dukla Prague

3 - 2

FC Zlín
FC Zlín

3 - 1

Dukla Prague

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

FC Zlín

30

-11

34

14

Dukla Prague

30

-22

23

1

FC Zlín

1

1

37

6

Dukla Prague

1

-1

23

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Zlín

40%

Dukla Prague

60%

11 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 6
4 Phạt góc 6
12 Đá phạt 14
50 Phá bóng 22
12 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
211 Đường chuyền 332
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Zlín

2

Dukla Prague

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

211 Đường chuyền 332
142 Độ chính xác chuyền bóng 260
4 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 28
5 Độ chính xác tạt bóng 8
79 Chuyền dài 65
37 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

64 Tranh chấp 64
36 Tranh chấp thắng 28
5 Rê bóng 18
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 7
10 Cắt bóng 2
50 Phá bóng 22

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
9 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

FC Zlín

43%

Dukla Prague

57%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
124 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Zlín

1

Dukla Prague

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

124 Đường chuyền 139
2 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 0
21 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

FC Zlín

37%

Dukla Prague

63%

4 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
29 Phá bóng 10
87 Đường chuyền 193
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Zlín

1

Dukla Prague

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

87 Đường chuyền 193
2 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
8 Cắt bóng 2
29 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

FC Zlín

Đối đầu

Dukla Prague

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Zlín
2 Trận thắng 14%
6 Trận hoà 43%
Dukla Prague
6 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.12
30.33
1.02
19
501
1.01
13.5
29
1.05
8.79
100
1.02
10
51
1.03
8.4
150
2.15
3.2
3.35
1.06
9.5
91
1.02
19
501
1.03
8.5
151
1.02
10.5
100
1.03
8.4
150
1.02
8.6
260
1.07
9.2
28
2.15
3.25
3.35

Chủ nhà

Đội khách

0 1.06
0 0.75
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.05
+0.25 5.88
0 1.09
0 0.81
+0.25 0.83
-0.25 0.89
0 1.06
0 0.8
0 1.02
0 0.72
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 1.12
0 0.79
0 1.08
0 0.82
+0.25 7.1
-0.25 0.02
+0.25 0.83
-0.25 0.93

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.14
U 3.5 0.04
O 3.5 11
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 3.5 0.13
O 3.5 3.65
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.01
O 3.5 11.11
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.05
O 3.5 3.1
U 3.5 0.16
O 3.5 3.8
U 3.5 0.06
O 3.5 5.4
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.05
O 3.5 6.66
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 2.25 0.85
O 2.25 0.92

Xỉu

Tài

U 9.5 0.36
O 9.5 2
U 10.5 0.73
O 10.5 0.95
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.