70’ Abdoull Tanko

Tỷ lệ kèo

1

18.54

X

4.27

2

1.27

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Viktoria Plzen

60%

Pardubice

40%

3 Sút trúng đích 5

7

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Tomáš Ladra

Prince Kwabena Adu

40’

Lukas Cerv

Alexandr Sojka

45’
47’

Emmanuel Godwin

60’

Tobias Boledovič

Robi Saarma

68’

Victor Samuel

Vojtech Patrak

Jiří Maxim Panoš

Mohamed Toure

69’
0-1
70’
Abdoull Tanko

Abdoull Tanko

Daniel Vasulin

Cheick Souare

76’

Merchas Doski

81’
86’

Jan Tredl

89’

Ladislav Krobot

Daniel Smekal

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Viktoria Plzen
8 Trận thắng 73%
2 Trận hoà 18%
Pardubice
1 Trận thắng 9%
Pardubice

1 - 5

FC Viktoria Plzen
Pardubice

0 - 0

FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen

2 - 0

Pardubice
Pardubice

2 - 3

FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen

6 - 2

Pardubice
Pardubice

1 - 1

FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen

2 - 1

Pardubice
FC Viktoria Plzen

4 - 0

Pardubice
Pardubice

0 - 1

FC Viktoria Plzen
Pardubice

3 - 0

FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen

2 - 0

Pardubice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Pardubice

30

-7

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Doosan Arena
Sức chứa
11,700
Địa điểm
Plzen, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Viktoria Plzen

60%

Pardubice

40%

0 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 4
1 Đá phạt 11
20 Phá bóng 48
12 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 0
520 Đường chuyền 261
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Viktoria Plzen

0

Pardubice

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

520 Đường chuyền 261
421 Độ chính xác chuyền bóng 167
11 Đường chuyền quyết định 8
34 Tạt bóng 10
2 Độ chính xác tạt bóng 2
82 Chuyền dài 96
33 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
57 Tranh chấp thắng 44
16 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
14 Cắt bóng 12
20 Phá bóng 48

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

FC Viktoria Plzen

49%

Pardubice

51%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
283 Đường chuyền 162
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

283 Đường chuyền 162
2 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

FC Viktoria Plzen

71%

Pardubice

29%

12 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 36
238 Đường chuyền 97
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Viktoria Plzen

0

Pardubice

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

238 Đường chuyền 97
9 Đường chuyền quyết định 2
25 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 36

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

FC Viktoria Plzen

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Viktoria Plzen
8 Trận thắng 73%
2 Trận hoà 18%
Pardubice
1 Trận thắng 9%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.54
4.27
1.27
151
11
1.05
29
12.5
1.01
100
7.43
1.05
41
9
1.03
150
6.8
1.06
1.4
4.6
7
1.85
2.5
6
11.5
3.1
1.45
126
8
1.04
75
9.25
1.03
150
7
1.05
11.5
3.03
1.46
29
9.75
1.07
1.42
4.5
7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.65
-0.25 0.48
0 0.52
0 1.42
+0.25 5
-0.25 0.06
+0.25 5
-0.25 0.1
+1.25 0.9
-1.25 0.82
0 0.75
0 1.12
+0.25 0.89
-0.25 0.83
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 5.26
-0.25 0.09
0 0.77
0 1.14
-0.25 0.05
+0.25 5.85
+1.25 0.87
-1.25 0.89

Xỉu

Tài

U 1.5 0.36
O 1.5 2.09
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.06
O 1.5 4.54
U 1.5 0.13
O 1.5 3.59
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 1.5 0.06
O 1.5 5.55
U 2.5 1.38
O 2.5 0.55
U 1.5 0
O 1.5 4.5
U 1.5 0.3
O 1.5 2.3
U 1.5 0.09
O 1.5 4.5
U 1.5 0.07
O 1.5 5.26
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 1.5 0.12
O 1.5 4.5
U 3 0.85
O 3 0.92

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 11.5 1
O 11.5 0.73
U 12.5 0.53
O 12.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.