Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.08

2

13.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Baumit Jablonec

42%

Synot Slovacko

58%

3 Sút trúng đích 5

5

8

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Michael Krmenčík

Alan Marinelli

Eduard Sobol

Matej Polidar

45’
54’

Pavel Juroska

Michal Trávník

Jan Chramosta

Alexis Alégué

59’
75’

Paul Chiemela Ndubuisi

Patrik Blahut

Jan Suchan

Sebastian·Nebyla

76’

David Puskac

Lamin Jawo

79’
83’

Milan Heča

86’

Petr Reinberk

Milan Rundić

91’

Milan Petržela

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Synot Slovacko
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Synot Slovacko

30

-19

23

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Střelnice
Sức chứa
6,108
Địa điểm
Jablonec, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

42%

Synot Slovacko

58%

6 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 8
12 Free Kicks 13
33 Clearances 20
14 Fouls 12
2 Offsides 0
376 Passes 445
0 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Fastbreaks 2
0 Fastbreak Shots 2
2 Offsides 0

PASSES

376 Passes 445
300 Passes accuracy 364
5 Key passes 12
24 Crosses 13
8 Crosses Accuracy 3
66 Long Balls 78
23 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

92 Duels 92
53 Duels won 39
11 Dribble 19
4 Dribble success 4

DEFENDING

19 Total Tackles 11
13 Interceptions 10
33 Clearances 20

DISCIPLINE

14 Fouls 12
12 Was Fouled 13
0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

122 Lost the ball 126

Ball Possession

Baumit Jablonec

42%

Synot Slovacko

58%

2 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2
20 Clearances 8
2 Offsides 0
202 Passes 253

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

202 Passes 253
2 Key passes 6
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 4
5 Interceptions 7
20 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 57

Ball Possession

Baumit Jablonec

42%

Synot Slovacko

58%

4 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
12 Clearances 12
174 Passes 193
0 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

174 Passes 193
3 Key passes 6
17 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 6
6 Interceptions 5
12 Clearances 12

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 70

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Baumit Jablonec

Đối đầu

Synot Slovacko

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Synot Slovacko
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10
1.08
13.5
6.58
1.22
9.09
34
1.04
12
10
1.08
13.5
5.1
1.34
6.82
11
1.05
13
6.5
1.19
9.4
10
1.1
15
11
1.05
15
10
1.08
13
18
1.01
23
9.7
1.08
14
12
1.05
15.5
9.55
1.11
12.7
27
1.01
26

Chủ nhà

Đội khách

0 1.56
0 1.35
0 0.61
0 1.33
0 0.6
0 1.3
0 0.63
0 1.33
0 0.62
0 1.38
+0.75 0.93
-0.75 0.8
0 0.61
0 1.25
0 0.65
0 1.13
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.62
0 1.38
0 0.65
0 1.33
0 0.64
0 1.31
0 0.59
0 1.28

Xỉu

Tài

U 0.5 9.09
O 0.5 4.34
U 0.5 0.24
O 0.5 3.01
U 0.5 0.05
O 0.5 10
U 0.5 0.1
O 0.5 4.16
U 0.5 0.37
O 0.5 1.76
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.23
O 0.5 3.12
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.11
O 0.5 5.5
U 0.5 0.25
O 0.5 2.9
U 0.5 0.01
O 0.5 9
U 0.5 0.1
O 0.5 5.55
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.06
O 0.5 5.55
U 0.5 0.01
O 0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 13.5 0.44
O 13.5 1.62
U 13.5 0.58
O 13.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.