Jiri Boula 49’

Abdallah Gning 58’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15.5

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Banik Ostrava

39%

Sigma Olomouc

61%

4 Sút trúng đích 4

4

6

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Abdullahi Bewene

Matus Rusnak

45’
Jiri Boula

Jiri Boula

49’
1-0
Abdallah Gning

Abdallah Gning

58’
2-0
59’

Jáchym Šíp

Filip Slavicek

Matej Chalus

65’
66’

Danijel Sturm

Abdullahi Bewene

69’

Filip Šancl

Abdallah Gning

71’
74’

jakub jezierski

Jan Kliment

Marek Havran

Michal Kohút

81’

David Planka

82’
87’

Mohamed Yasser

Ahmad Ghali Abubakar

Michal Frydrych

David Planka

89’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sigma Olomouc

30

0

43

16

Banik Ostrava

30

-20

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky stadion(Ostrava-Vítkovice)
Sức chứa
15,123
Địa điểm
Ostrava

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

39%

Sigma Olomouc

61%

2 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 6
11 Đá phạt 12
41 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 3
296 Đường chuyền 435
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Banik Ostrava

2

Sigma Olomouc

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

296 Đường chuyền 435
210 Độ chính xác chuyền bóng 342
6 Đường chuyền quyết định 8
12 Tạt bóng 29
3 Độ chính xác tạt bóng 3
94 Chuyền dài 96
27 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

115 Tranh chấp 115
58 Tranh chấp thắng 57
13 Rê bóng 20
2 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

28 Tổng tắc bóng 22
9 Cắt bóng 8
41 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 12
5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 176

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

36%

Sigma Olomouc

64%

4 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
22 Phá bóng 9
2 Việt vị 3
161 Đường chuyền 183

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

161 Đường chuyền 183
1 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 5
22 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

42%

Sigma Olomouc

58%

6 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
20 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
136 Đường chuyền 252
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Banik Ostrava

2

Sigma Olomouc

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

136 Đường chuyền 252
5 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 7

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Banik Ostrava

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15.5
21
1.4
3.82
10.14
1
51
401
1.01
15.5
21
1.01
11.32
98.86
1.01
23
56
1.01
9.5
241
1.01
151
151
1.01
14
26
1
12
61
1.01
26
90
1.01
9.5
200
1.02
9.6
55
1.05
11.6
22
1.01
22
201

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 1.11
0 1.02
0 0.81
0 0.95
0 0.85
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.02
0 0.88
0 0.75
0 0.98
0 0.99
0 0.89
0 1.01
0 0.73
0 0.75
0 0.95
0 0.98
0 0.92
0 0.94
0 0.96
0 0.99
0 0.89
-0.25 0.04
+0.25 8.49

Xỉu

Tài

U 2.5 50
O 2.5 7.14
U 2.5 0.28
O 2.5 2.65
U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.49
O 2.5 1.37
U 2.5 0.02
O 2.5 8.5
U 2.5 0.22
O 2.5 3.22
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.03
O 2.5 6.5
U 2.5 0.19
O 2.5 3.35
U 2.5 0.32
O 2.5 1.9
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 2.5 0.05
O 2.5 5.85
U 2.5 0.02
O 2.5 9.79

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 11.5 0.48
O 11.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.