Jan Suchan 45’+2
35’ Rajmund Mikus
89’ Dominik Hasek
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
4
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMouhamed Tidjane Traore
Andrej Stojchevski
Rajmund Mikus
Jan Suchan
Paul Chiemela Ndubuisi
Milan Rundić
Kevin-Prince Milla
Tomáš Pekhart
Dantaye·Gilbert
Rajmund Mikus
Eric Hunal
Jaroslav Svozil
Daniel Tetour
Martin Svidersky
Pavel Juroska
Jan Suchan
Michal Trávník
Zlatan Šehović
Bruno Unušić
Pavel Gaszczyk
Samson Tijani
Michael Krmenčík
Tihomir Kostadinov
Roman Horák
Brian Ouanda
Adrian fiala
Michal Trávník
Dominik Hasek
Michal Cernak
Lukáš Penxa
Hugo Jan Bačkovský
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 2
0 - 0
1 - 2
3 - 4
0 - 0
1 - 0
1 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 3
2 - 2
0 - 1
4 - 3
0 - 0
5 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 2
2 - 0
1 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 2
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Mestsky Fotbalovy Stadion |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Uherske Hradiste, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
1. FC Slovácko
Mlada Boleslav
23/05
Unknown
FC Zlín
1. FC Slovácko
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 74 | |
| 2 |
Sparta Praha |
2 | 2 | 67 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
3 | 4 | 60 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
2 | -2 | 52 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
2 | -2 | 50 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
2 | -3 | 46 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zlín |
3 | -1 | 38 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
3 | -1 | 37 | |
| 3 |
Teplice |
3 | 3 | 36 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
3 | 2 | 30 | |
| 5 |
Dukla Prague |
3 | -1 | 26 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
3 | -2 | 23 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 7 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 9 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 12 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Viktoria Plzen |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Sparta Praha |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Slavia Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teplice |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
FC Zlín |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Synot Slovacko |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Mlada Boleslav |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
FC Viktoria Plzen |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Sparta Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Baumit Jablonec |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Synot Slovacko |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Teplice |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Dukla Prague |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
FC Zlín |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
2 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Vojtech Patrak |
|
13 |
| 3 |
Jan Kuchta |
|
12 |
| 4 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 6 |
Albion Rrahmani |
|
10 |
| 7 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 8 |
Jan Chramosta |
|
10 |
| 9 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 10 |
Lamin Jawo |
|
9 |
Synot Slovacko
Đối đầu
Dukla Prague
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu