Jan Suchan 45’+2

35’ Rajmund Mikus

89’ Dominik Hasek

Tỷ lệ kèo

1

6.29

X

1.24

2

8.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Synot Slovacko

55%

Dukla Prague

45%

5 Sút trúng đích 2

4

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Mouhamed Tidjane Traore

Andrej Stojchevski

13’
0-1
35’
Rajmund Mikus

Rajmund Mikus

+2 phút bù giờ
Jan Suchan

Jan Suchan

47’
1-1

Paul Chiemela Ndubuisi

Milan Rundić

58’
58’

Kevin-Prince Milla

Tomáš Pekhart

58’

Dantaye·Gilbert

Rajmund Mikus

65’

Eric Hunal

Jaroslav Svozil

Daniel Tetour

Martin Svidersky

68’

Pavel Juroska

Jan Suchan

68’

Michal Trávník

70’
77’

Zlatan Šehović

Bruno Unušić

77’

Pavel Gaszczyk

Samson Tijani

Michael Krmenčík

Tihomir Kostadinov

78’

Roman Horák

Brian Ouanda

89’

Adrian fiala

Michal Trávník

89’
1-2
89’
Dominik Hasek

Dominik Hasek

+6 phút bù giờ
92’

Michal Cernak

Lukáš Penxa

93’

Hugo Jan Bačkovský

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Synot Slovacko
12 Trận thắng 46%
10 Trận hoà 39%
Dukla Prague
4 Trận thắng 15%
Dukla Prague

1 - 0

Synot Slovacko
Synot Slovacko

3 - 2

Dukla Prague
Synot Slovacko

0 - 0

Dukla Prague
Dukla Prague

1 - 2

Synot Slovacko
Synot Slovacko

3 - 4

Dukla Prague
Dukla Prague

0 - 0

Synot Slovacko
Synot Slovacko

1 - 0

Dukla Prague
Dukla Prague

1 - 2

Synot Slovacko
Synot Slovacko

2 - 0

Dukla Prague
Dukla Prague

1 - 1

Synot Slovacko
Dukla Prague

2 - 3

Synot Slovacko
Synot Slovacko

2 - 2

Dukla Prague
Dukla Prague

0 - 1

Synot Slovacko
Synot Slovacko

4 - 3

Dukla Prague
Dukla Prague

0 - 0

Synot Slovacko
Synot Slovacko

5 - 1

Dukla Prague
Dukla Prague

1 - 1

Synot Slovacko
Synot Slovacko

0 - 1

Dukla Prague
Synot Slovacko

0 - 0

Dukla Prague
Dukla Prague

2 - 2

Synot Slovacko
Dukla Prague

2 - 0

Synot Slovacko
Synot Slovacko

1 - 0

Dukla Prague
Synot Slovacko

0 - 0

Dukla Prague
Dukla Prague

0 - 0

Synot Slovacko
Dukla Prague

1 - 2

Synot Slovacko
Synot Slovacko

3 - 0

Dukla Prague

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Dukla Prague

30

-22

23

15

Synot Slovacko

30

-19

23

5

Dukla Prague

3

-1

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky Fotbalovy Stadion
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Uherske Hradiste, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Synot Slovacko

55%

Dukla Prague

45%

1 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 1
1 Đá phạt 9
25 Phá bóng 35
10 Phạm lỗi 22
3 Việt vị 1
441 Đường chuyền 242
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Synot Slovacko

1

Dukla Prague

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

441 Đường chuyền 242
346 Độ chính xác chuyền bóng 163
12 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 3
92 Chuyền dài 75
32 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
52 Tranh chấp thắng 37
8 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 11
25 Phá bóng 35

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 22
21 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Synot Slovacko

63%

Dukla Prague

37%

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 16
2 Việt vị 0
254 Đường chuyền 117
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Synot Slovacko

1

Dukla Prague

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

254 Đường chuyền 117
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Synot Slovacko

47%

Dukla Prague

53%

8 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
182 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Synot Slovacko

0

Dukla Prague

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 125
7 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 1
1 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 67
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

3 4 60
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 -2 52
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 50
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

3 -1 38
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

3 -1 37
3
Teplice

Teplice

3 3 36
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

3 2 30
5
Dukla Prague

Dukla Prague

3 -1 26
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

3 -2 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 4
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 0 1
4
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Teplice

Teplice

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

2 -1 3
3
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1 3
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 -1 1
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 0 1
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 1
4
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
5
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
Teplice

Teplice

1 2 3
3
Dukla Prague

Dukla Prague

2 0 3
4
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
5
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -2 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 12
4
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

+
-
×

Synot Slovacko

Đối đầu

Dukla Prague

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Synot Slovacko
12 Trận thắng 46%
10 Trận hoà 39%
Dukla Prague
4 Trận thắng 15%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.29
1.24
8.99
501
21
1.01
2.08
3.4
3.1
5.3
1.29
7.76
51
9.5
1.03
150
8.8
1.02
126
15
1.03
6
1.21
9
151
8.5
1.03
100
11
1.01
150
8.4
1.03
6
1.21
9
6.75
1.2
10.5
2.1
3.3
3.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.51
0 1.55
0 0.4
0 1.85
+0.25 0.83
-0.25 1.05
0 0.52
0 1.61
+0.25 0.74
-0.25 0.99
+0.25 3.1
-0.25 0
0 0.43
0 1.66
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.53
0 1.58
0 0.53
0 1.58
0 0.53
0 1.53
+0.25 0.75
-0.25 1.03

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.2
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 2.5 0.93
O 2.5 0.93
U 2.5 0.32
O 2.5 2
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.08
O 2.5 2.8
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 3.5 0.02
O 3.5 8
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.14
O 3.5 4.16
U 2.5 0.24
O 2.5 2.94
U 2.5 0.82
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 5.5 0.5
O 5.5 1.3
U 10.5 0.72
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.