Daniel Smekal 42’
Stepan Misek 78’
Abdoull Tanko 89’
71’ Tomáš Poznar
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
3
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Smekal
Tomas Ulbrich
Lukas Branecky
Stepan Misek
Michal Hlavatý
Filip Vecheta
Ioannis Foivos Botos
Jakub Pesek
Lukas Bartosak
Robi Saarma
Emmanuel Godwin
Abdoull Tanko
Daniel Smekal
Tomáš Poznar
Matej Koubek
Tomáš Poznar
Jakub Kolar
Cletus Nombil
Stepan Misek
Tomas Ulbrich
Stanley Guzorochi Kanu
Michal Cupák
Tomas hellebrand
David Machalík
Tobias Boledovič
Ryan Mahuta
Abdoull Tanko
Ladislav Krobot
Vojtech Patrak
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
2 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 1
4 - 1
0 - 0
0 - 4
0 - 0
4 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Letni stadion |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Chomutov |
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
FC Zlín
1. FC Slovácko
16/05
Unknown
Banik Ostrava
FC Zlín
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 74 | |
| 2 |
Sparta Praha |
2 | 2 | 67 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
3 | 4 | 60 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
2 | -2 | 52 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
2 | -2 | 50 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
2 | -3 | 46 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zlín |
3 | -1 | 38 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
3 | -1 | 37 | |
| 3 |
Teplice |
3 | 3 | 36 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
3 | 2 | 30 | |
| 5 |
Dukla Prague |
3 | -1 | 26 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
3 | -2 | 23 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 7 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 9 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 12 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Viktoria Plzen |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Sparta Praha |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Slavia Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teplice |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
FC Zlín |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Synot Slovacko |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Mlada Boleslav |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
FC Viktoria Plzen |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Sparta Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Baumit Jablonec |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Synot Slovacko |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Teplice |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Dukla Prague |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
FC Zlín |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
2 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Vojtech Patrak |
|
13 |
| 3 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
11 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 6 |
Albion Rrahmani |
|
10 |
| 7 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 8 |
Jan Chramosta |
|
10 |
| 9 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 10 |
Lamin Jawo |
|
9 |
Pardubice
Đối đầu
FC Zlín
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu