3 1

Kết thúc

Daniel Smekal 42’

Stepan Misek 78’

Abdoull Tanko 89’

71’ Tomáš Poznar

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.32

2

30.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pardubice

48%

FC Zlín

52%

4 Sút trúng đích 1

3

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Daniel Smekal

Daniel Smekal

42’
1-0
+4 phút bù giờ
45’

Tomas Ulbrich

Lukas Branecky

Stepan Misek

Michal Hlavatý

45’

Filip Vecheta

Ioannis Foivos Botos

45’
60’

Jakub Pesek

Lukas Bartosak

Robi Saarma

Emmanuel Godwin

63’

Abdoull Tanko

Daniel Smekal

70’
1-1
71’
Tomáš Poznar

Tomáš Poznar

73’

Matej Koubek

Tomáš Poznar

77’

Jakub Kolar

Cletus Nombil

Stepan Misek

Stepan Misek

78’
2-1
78’

Tomas Ulbrich

83’

Stanley Guzorochi Kanu

Michal Cupák

83’

Tomas hellebrand

David Machalík

Tobias Boledovič

Ryan Mahuta

86’
Abdoull Tanko

Abdoull Tanko

89’
3-1

Ladislav Krobot

Vojtech Patrak

90’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pardubice
5 Trận thắng 26%
6 Trận hoà 32%
FC Zlín
8 Trận thắng 42%
FC Zlín

2 - 2

Pardubice
Pardubice

2 - 0

FC Zlín
FC Zlín

1 - 1

Pardubice
Pardubice

0 - 1

FC Zlín
Pardubice

1 - 2

FC Zlín
Pardubice

2 - 1

FC Zlín
FC Zlín

2 - 1

Pardubice
Pardubice

1 - 1

FC Zlín
FC Zlín

4 - 1

Pardubice
Pardubice

0 - 0

FC Zlín
FC Zlín

0 - 4

Pardubice
Pardubice

0 - 0

FC Zlín
FC Zlín

4 - 0

Pardubice
Pardubice

0 - 0

FC Zlín
FC Zlín

2 - 1

Pardubice
Pardubice

1 - 0

FC Zlín
FC Zlín

2 - 1

Pardubice
Pardubice

2 - 0

FC Zlín
FC Zlín

3 - 0

Pardubice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Pardubice

30

-7

41

12

FC Zlín

30

-11

34

1

FC Zlín

3

-1

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letni stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Chomutov

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pardubice

48%

FC Zlín

52%

2 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 4
17 Đá phạt 14
29 Phá bóng 21
15 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 0
365 Đường chuyền 281
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pardubice

3

FC Zlín

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

365 Đường chuyền 281
279 Độ chính xác chuyền bóng 183
6 Đường chuyền quyết định 8
12 Tạt bóng 19
0 Độ chính xác tạt bóng 6
68 Chuyền dài 90
27 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
53 Tranh chấp thắng 43
9 Rê bóng 5
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
2 Cắt bóng 6
29 Phá bóng 21

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 19
17 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Pardubice

49%

FC Zlín

51%

3 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
236 Đường chuyền 122

Bàn thắng

Pardubice

1

FC Zlín

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

236 Đường chuyền 122
3 Đường chuyền quyết định 0
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Pardubice

47%

FC Zlín

53%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 13
125 Đường chuyền 156
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pardubice

2

FC Zlín

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

125 Đường chuyền 156
3 Đường chuyền quyết định 8
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 67
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

3 4 60
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 -2 52
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 50
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

3 -1 38
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

3 -1 37
3
Teplice

Teplice

3 3 36
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

3 2 30
5
Dukla Prague

Dukla Prague

3 -1 26
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

3 -2 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 4
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 0 1
4
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Teplice

Teplice

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

2 -1 3
3
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1 3
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 -1 1
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 0 1
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 1
4
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
5
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
Teplice

Teplice

1 2 3
3
Dukla Prague

Dukla Prague

2 0 3
4
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
5
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -2 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

+
-
×

Pardubice

Đối đầu

FC Zlín

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pardubice
5 Trận thắng 26%
6 Trận hoà 32%
FC Zlín
8 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.32
30.93
1
51
401
1.05
8.4
31
1.08
7.23
100
1.06
7
34
1.06
6.6
128
1.01
151
151
1.07
6.6
90
1.01
13
56
1.05
8
65
1.11
5.5
67
1.06
6.6
90
1.09
8.4
27
2.05
3.3
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.78
0 1.04
0 0.8
0 1
+0.25 5.55
-0.25 0.06
0 0.92
0 0.98
+0.25 0.74
-0.25 1
0 0.89
0 0.97
0 0.72
0 1.02
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.97
0 0.93
0 0.91
0 0.99
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.25 0.76
-0.25 1.02

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.14
U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 4.5 0.06
O 4.5 5
U 4.5 0.12
O 4.5 3.86
U 2.5 0.65
O 2.5 1
U 4.5 0.04
O 4.5 8.33
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.5 0.06
O 3.5 3
U 4.5 0.19
O 4.5 3.35
U 4.5 0.06
O 4.5 5.4
U 4.5 0.18
O 4.5 3.7
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 4.5 0.02
O 4.5 8.3
U 2.25 0.92
O 2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 7.5 1
O 7.5 0.71
U 9.5 0.95
O 9.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.