Filip Vecheta 84’

6’ Lukas Provod

33’ Tomáš Chorý

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pardubice

59%

Slavia Praha

41%

6 Sút trúng đích 6

6

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Lukas Provod

Lukas Provod

14’

Oscar Dorley

15’

Oscar Dorley

0-2
33’
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

34’

Tomáš Chorý

Filip Vecheta

Abdoull Tanko

45’
56’

Lukas Provod

Victor Samuel

Ioannis Foivos Botos

58’

Jiří Hamza

Tomas Solil

66’

Daniel Smekal

Ladislav Krobot

78’
80’

Alexandr Buzek

Mojmir Chytil

Filip Vecheta

Filip Vecheta

84’
1-1
90’

Youssoupha Mbodji

David Jurasek

96’

Youssoupha Mbodji

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pardubice
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Slavia Praha
1 Trận thắng 50%
Pardubice

1 - 1

Slavia Praha
Pardubice

3 - 1

Slavia Praha

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Slavia Praha

29

39

68

9

Pardubice

29

-9

38

Thông tin trận đấu

Sân
Letni stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Chomutov

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pardubice

59%

Slavia Praha

41%

1 Assists 1
21 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 19
31 Clearances 25
19 Fouls 9
393 Passes 231

GOALS

Pardubice

1

Slavia Praha

1

1 Goals Against 1
14 Penalty Kick 6

SHOTS

21 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 3

ATTACK

3 Fastbreaks 5
3 Fastbreak Shots 5

PASSES

393 Passes 231
338 Passes accuracy 161
18 Key passes 10
24 Crosses 20
6 Crosses Accuracy 7
34 Long Balls 91
11 Long balls accuracy 40

DUELS & DROBBLIN

103 Duels 103
40 Duels won 63
15 Dribble 11
8 Dribble success 6

DEFENDING

10 Total Tackles 19
1 Interceptions 10
31 Clearances 25

DISCIPLINE

19 Fouls 9
9 Was Fouled 19

Mất kiểm soát bóng

119 Lost the ball 120

Ball Possession

Pardubice

55%

Slavia Praha

45%

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
16 Clearances 15
180 Passes 118

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

180 Passes 118
8 Key passes 3
12 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
1 Interceptions 9
16 Clearances 15

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 56

Ball Possession

Pardubice

63%

Slavia Praha

37%

12 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2
15 Clearances 10
211 Passes 113

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

211 Passes 113
10 Key passes 7
12 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 13
15 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 61

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

29 39 68
2
Sparta Praha

Sparta Praha

29 29 63
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

29 9 51
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

29 15 50
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

29 8 46
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

29 12 43
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

29 1 43
8
MFK Karvina

MFK Karvina

29 -5 39
9
Pardubice

Pardubice

29 -9 38
10
FC Zlín

FC Zlín

29 -9 34
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

29 -11 33
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

29 -11 32
13
Teplice

Teplice

29 -8 29
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

29 -18 23
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

29 -19 22
16
Dukla Prague

Dukla Prague

29 -23 20

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
2
Slavia Praha

Slavia Praha

14 24 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

14 8 26
7
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
8
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
9
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
10
Pardubice

Pardubice

14 -9 17
11
MFK Karvina

MFK Karvina

14 -1 17
12
Bohemians 1905

Bohemians 1905

14 -6 15
13
Teplice

Teplice

14 -2 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

14 -3 15
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

14 -5 14
16
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

14 12 27
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

14 8 24
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Pardubice

Pardubice

15 0 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

14 -2 18
8
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
9
Slovan Liberec

Slovan Liberec

14 3 17
10
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

14 -5 15
11
FC Zlín

FC Zlín

14 -8 15
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

14 -6 14
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
16
Dukla Prague

Dukla Prague

14 -15 6

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 10
6
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
7
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
8
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
9
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Pardubice

Đối đầu

Slavia Praha

Chủ nhà
This league

Czech Chance Liga

FT

09/11
FT

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 0
0 0

30/11
FT

Sparta Praha

Sparta Praha

Pardubice

Pardubice

2 4
4 1

13/12
FT

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Pardubice

Pardubice

1 4
3 1

08/02
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Pardubice

Pardubice

1 2
10 2

15/02
FT

Pardubice

Pardubice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 2
10 6

28/02
FT

Pardubice

Pardubice

Teplice

Teplice

1 1
6 2

08/03
FT

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

1 2
9 3

04/04
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

0 2
4 7

12/04
FT

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 1
3 6

30/08
Unknown

Pardubice

Pardubice

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

25/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 2

04/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 0

14/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 1

04/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 1

21/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 2

19/02
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

30/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

10/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 1

19/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

4 1

23/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

25/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 4

20/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

01/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

1 1

18/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 1

04/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 1

01/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 1

28/09
Unknown

Teplice

Teplice

Pardubice

Pardubice

0 0

20/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1

14/09
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Pardubice

Pardubice

3 2

15/02
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

4 0

26/02
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 2

27/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 5

03/04
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

0 1

23/08
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Pardubice

Pardubice

3 1

04/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 2

30/03
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

0 2

21/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 1

04/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

0 2

31/07
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

3 2

27/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 1

10/08
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Pardubice

Pardubice

1 1

03/05
Unknown

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

2 0

15/03
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

0 1

19/10
Unknown

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

2 1

Đối đầu

Pardubice
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Slavia Praha
1 Trận thắng 50%

Czech Chance Liga

FT

01/02
FT

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
6 4

23/08
Unknown

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

3 1

Czech Chance Liga

FT

05/12
FT

Teplice

Teplice

Slavia Praha

Slavia Praha

1 2
5 3

01/02
FT

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
6 4

14/02
FT

MFK Karvina

MFK Karvina

Slavia Praha

Slavia Praha

1 3
3 10

14/03
FT

FC Zlín

FC Zlín

Slavia Praha

Slavia Praha

1 3
3 6

05/10
Unknown

Sparta Praha

Sparta Praha

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1

18/10
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

FC Zlín

FC Zlín

0 0

26/09
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Dukla Prague

Dukla Prague

2 0

13/09
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

MFK Karvina

MFK Karvina

3 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.