Tomáš Chorý 9’

Tomáš Chorý 28’

Michal Sadílek 58’

Mubarak Emmanuel Suleiman 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15.5

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slavia Praha

63%

Mlada Boleslav

37%

9 Sút trúng đích 3

4

0

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

9’
1-0
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

28’
2-0
+1 phút bù giờ
45’

David Pech

Roman Macek

David Doudera

53’
Michal Sadílek

Michal Sadílek

58’
3-0
60’

Filip Lehky

Solomon John

Samuel Isife

David Doudera

61’

Erik Prekop

Tomáš Chorý

68’

Samuel Isife

77’
82’

Daniel Langhamer

Jan Buryan

Mubarak Emmanuel Suleiman

Alexandr Buzek

84’
+3 phút bù giờ
Mubarak Emmanuel Suleiman

Mubarak Emmanuel Suleiman

93’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mlada Boleslav
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Slavia Praha

30

40

71

11

Mlada Boleslav

30

-8

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sinobo Stadium
Sức chứa
19,370
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slavia Praha

63%

Mlada Boleslav

37%

4 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 8
9 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 0
7 Đá phạt 21
17 Phá bóng 35
21 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 0
444 Đường chuyền 297
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Slavia Praha

4

Mlada Boleslav

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

20 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

444 Đường chuyền 297
357 Độ chính xác chuyền bóng 197
17 Đường chuyền quyết định 7
29 Tạt bóng 5
8 Độ chính xác tạt bóng 1
76 Chuyền dài 75
28 Độ chính xác chuyền dài 10

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
54 Tranh chấp thắng 54
17 Rê bóng 24
12 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 12
17 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 35

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Slavia Praha

62%

Mlada Boleslav

38%

10 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
229 Đường chuyền 149

Bàn thắng

Slavia Praha

2

Mlada Boleslav

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

229 Đường chuyền 149
9 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
9 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Slavia Praha

64%

Mlada Boleslav

36%

10 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 21
213 Đường chuyền 146
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Slavia Praha

2

Mlada Boleslav

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

213 Đường chuyền 146
8 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 2
2 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 67
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

3 4 60
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 -2 52
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 50
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

3 -1 38
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

3 -1 37
3
Teplice

Teplice

3 3 36
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

3 2 30
5
Dukla Prague

Dukla Prague

3 -1 26
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

3 -2 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 4
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 0 1
4
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Teplice

Teplice

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

2 -1 3
3
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1 3
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 -1 1
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 0 1
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 1
4
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
5
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
Teplice

Teplice

1 2 3
3
Dukla Prague

Dukla Prague

2 0 3
4
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
5
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -2 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

+
-
×

Slavia Praha

Đối đầu

Mlada Boleslav

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slavia Praha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mlada Boleslav
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15.5
21
1.09
9.24
26.66
1.01
23
67
1.01
15.5
21
1.07
8.75
23.07
1.01
23
56
1.08
7.1
29
1.01
29
101
1.07
9
21
1.01
11.5
46
1.01
20
50
1.08
7.1
27
1.08
8.2
18
1.1
8.7
17.1
1.01
22
78

Chủ nhà

Đội khách

0 4.16
0 2.94
+0.25 1.58
-0.25 0.51
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 3.7
-0.25 0.15
0 0.25
0 2.85
+2 0.94
-2 0.78
+0.25 1.7
-0.25 0.47
+0.25 1.66
-0.25 0.43
+2 0.9
-2 0.8
0 0.25
0 2.85
+0.5 2.22
-0.5 0.35
0 0.23
0 2.85
0 0.21
0 3.13

Xỉu

Tài

U 3.5 0.1
O 3.5 4.54
U 3.5 0.38
O 3.5 2.04
U 3.5 0.05
O 3.5 10
U 3.5 0.09
O 3.5 4.34
U 3.25 0.83
O 3.25 0.88
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 2.5 1.8
O 2.5 0.4
U 3.5 0.09
O 3.5 4.3
U 3.5 0.37
O 3.5 1.94
U 3.5 0.07
O 3.5 5
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 4.25 0.49
O 4.25 1.63
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.08
O 3.5 6.07

Xỉu

Tài

U 4.5 1.62
O 4.5 0.44
U 5.5 0.5
O 5.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.