Jakub Cernin 3’

Cletus Nombil 36’

Tomáš Poznar 44’

9’ Daniel Mareček

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zlín

42%

Teplice

58%

5 Sút trúng đích 3

4

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jakub Cernin

Jakub Cernin

3’
1-0
1-1
9’
Daniel Mareček

Daniel Mareček

Cletus Nombil

Cletus Nombil

36’
2-1
Tomáš Poznar

Tomáš Poznar

44’
3-1
45’

Michal Bilek

Jakub Jakubko

50’

Michal Bilek

61’

Matyas Kozak

Tomas Zlatohlavek

Stanley Guzorochi Kanu

Tomáš Poznar

62’

Lukas Branecky

Lukas Bartosak

74’
74’

Michal Bilek

81’

Emmanuel Fully

82’

Emmanuel Fully

84’

Daniel Danihel

Matej Naprstek

89’

Denis Halinský

Kết thúc trận đấu
3-2

Matej Koubek

Stanley Guzorochi Kanu

93’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zlín
9 Trận thắng 30%
5 Trận hoà 17%
Teplice
16 Trận thắng 53%
FC Zlín

1 - 3

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

0 - 0

Teplice
FC Zlín

3 - 0

Teplice
FC Zlín

4 - 1

Teplice
FC Zlín

3 - 0

Teplice
FC Zlín

0 - 0

Teplice
FC Zlín

2 - 3

Teplice
FC Zlín

4 - 1

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

1 - 0

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

1 - 0

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

2 - 0

Teplice
FC Zlín

0 - 2

Teplice
FC Zlín

2 - 0

Teplice
FC Zlín

2 - 2

Teplice
FC Zlín

1 - 2

Teplice
FC Zlín

1 - 1

Teplice
FC Zlín

2 - 0

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice
FC Zlín

1 - 0

Teplice
FC Zlín

1 - 0

Teplice
FC Zlín

1 - 4

Teplice
FC Zlín

0 - 0

Teplice
FC Zlín

2 - 1

Teplice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

FC Zlín

30

-11

34

13

Teplice

30

-9

29

Thông tin trận đấu

Sân
Letná Stadion
Sức chứa
5,898
Địa điểm
Zlín, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Zlín

42%

Teplice

58%

2 Assists 1
12 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 6
4 Corner Kicks 4
21 Free Kicks 11
34 Clearances 21
13 Fouls 23
291 Passes 349

GOALS

FC Zlín

3

Teplice

2

2 Goals Against 3

SHOTS

12 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 6

ATTACK

PASSES

291 Passes 349
197 Passes accuracy 265
9 Key passes 7
12 Crosses 17
7 Crosses Accuracy 6
118 Long Balls 93
43 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

111 Duels 111
66 Duels won 45
10 Dribble 15
5 Dribble success 3

DEFENDING

20 Total Tackles 8
8 Interceptions 5
34 Clearances 21

DISCIPLINE

13 Fouls 23
21 Was Fouled 11

Mất kiểm soát bóng

135 Lost the ball 137

Ball Possession

FC Zlín

48%

Teplice

52%

7 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3
13 Clearances 15
158 Passes 156

GOALS

FC Zlín

3%

Teplice

1%

SHOTS

7 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

158 Passes 156
6 Key passes 4
5 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
3 Interceptions 3
13 Clearances 15

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 54

Ball Possession

FC Zlín

36%

Teplice

64%

5 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3
20 Clearances 7
135 Passes 192

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

135 Passes 192
3 Key passes 3
6 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 4
5 Interceptions 2
20 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 79

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
8
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
9
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

FC Zlín

Đối đầu

Teplice

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Zlín
9 Trận thắng 30%
5 Trận hoà 17%
Teplice
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
17
501
1.01
15.5
21
1.01
9.5
201
1.01
9.7
150

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
+0.25 5.88
-0.25 0.05
0 0.43
0 1.66
0 0.37
0 2.12

Xỉu

Tài

U 5.5 0.07
O 5.5 8
U 5.5 0.02
O 5.5 6.25
U 5.5 0.16
O 5.5 3.75
U 5.5 0.03
O 5.5 7.69

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 9.5 0.92
O 9.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.