65’ Albion Rrahmani

74’ John Mercado

86’ Lukáš Haraslín

Tỷ lệ kèo

1

26

X

7.4

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zlín

32%

Sparta Praha

68%

0 Sút trúng đích 7

1

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+2 phút bù giờ
46’

Andy Irving

56’

Jaroslav Zelený

Marian·Pisoja

62’
0-1
65’
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

69’

Sivert Heggheim Mannsverk

Andy Irving

0-2
74’
John Mercado

John Mercado

Lukas Branecky

David Machalík

75’
78’

Matyáš Vojta

Albion Rrahmani

Tomas Ulbrich

Michal Cupák

85’
0-3
86’
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

89’

Hugo Sochůrek

Kaan Kairinen

+2 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sparta Praha
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sparta Praha

30

27

63

12

FC Zlín

30

-11

34

1

FC Zlín

2

1

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letná Stadion
Sức chứa
5,898
Địa điểm
Zlín, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Zlín

32%

Sparta Praha

68%

0 Kiến tạo 2
5 Tổng cú sút 18
0 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 5
1 Phạt góc 6
12 Đá phạt 9
31 Phá bóng 16
10 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
245 Đường chuyền 593
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Zlín

0

Sparta Praha

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

245 Đường chuyền 593
165 Độ chính xác chuyền bóng 517
3 Đường chuyền quyết định 15
3 Tạt bóng 27
0 Độ chính xác tạt bóng 8
82 Chuyền dài 64
31 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
44 Tranh chấp thắng 45
6 Rê bóng 27
3 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 8
31 Phá bóng 16

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

FC Zlín

32%

Sparta Praha

68%

2 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
126 Đường chuyền 322
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

126 Đường chuyền 322
2 Đường chuyền quyết định 9
0 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
10 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

FC Zlín

32%

Sparta Praha

68%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 10
119 Đường chuyền 271
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Zlín

0

Sparta Praha

3

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

119 Đường chuyền 271
1 Đường chuyền quyết định 6
3 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

2 2 77
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 1 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 59
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

2 1 38
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 0 37
3
Teplice

Teplice

2 1 33
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 27
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -1 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

2 -2 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
3
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Teplice

Teplice

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
3
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
4
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 -1 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
3
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 -1 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

+
-
×

FC Zlín

Đối đầu

Sparta Praha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sparta Praha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
7.4
1.08
8
1.88
2.39
401
51
1
26
7.4
1.08
6.03
2.9
1.73
29
6.5
1.07
70
6
1.09
8
1.91
2.2
41
7.5
1.07
56
13
1
40
7
1.08
70
6
1.09
48
6.7
1.07
9.6
1.82
2.28
451
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 2.04
0 0.39
0 2.15
0 0.36
0 2.7
0 0.26
0 2
0 0.38
0 1.88
0 0.43
-1 0.75
+1 0.98
-0.25 1.02
+0.25 0.82
0 2.2
0 0.31
-1 0.8
+1 0.9
0 1.88
0 0.43
0 1.88
0 0.43
0 2
0 0.38
0 1.95
0 0.37

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 4
U 3.5 0.23
O 3.5 3.17
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 1.5 0.93
O 1.5 0.78
U 2.5 0.3
O 2.5 2.1
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 3.5 0.18
O 3.5 3.55
U 3.5 0.22
O 3.5 2.6
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 3.5 0.17
O 3.5 3.72

Xỉu

Tài

U 5.5 0.33
O 5.5 2.25
U 6.5 0.52
O 6.5 1.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.