Tỷ lệ kèo

1

4.33

X

1.57

2

5.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mlada Boleslav

55%

Teplice

45%

1 Sút trúng đích 2

3

4

4

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

Nojus Vytis Audinis

31’

Jan Fortelný

Nojus Vytis Audinis

33’

Tomas Zlatohlavek

45’

Matyas Kozak

Daniel Mareček

57’

Josef Kolarik

62’
62’

Denis Halinský

Nicolas Penner

Martin Šubert

67’
68’

Jakub Jakubko

Emmanuel Fully

Martin Králik

72’
76’

Matěj Pulkrab

Tomas Zlatohlavek

Filip Matousek

80’

Solomon John

Josef Kolarik

81’
86’

Matouš Trmal

Christopher Kabongo

94’
94’

Jan Fortelný

Ondrej Karafiat

96’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mlada Boleslav
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Mlada Boleslav

30

-8

35

13

Teplice

30

-9

29

3

Teplice

0

0

29

Thông tin trận đấu

Sân
Mestsky stadion UMT
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Mlada Boleslav, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Mlada Boleslav

55%

Teplice

45%

8 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 7
3 Corner Kicks 4
18 Free Kicks 15
24 Clearances 33
15 Fouls 19
484 Passes 308
5 Yellow Cards 6

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 12
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 7

ATTACK

PASSES

484 Passes 308
385 Passes accuracy 218
6 Key passes 9
18 Crosses 16
5 Crosses Accuracy 4
77 Long Balls 75
31 Long balls accuracy 19

DUELS & DROBBLIN

116 Duels 116
52 Duels won 64
22 Dribble 19
6 Dribble success 9

DEFENDING

16 Total Tackles 27
7 Interceptions 11
24 Clearances 33

DISCIPLINE

15 Fouls 19
18 Was Fouled 15
5 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

168 Lost the ball 143

Ball Possession

Mlada Boleslav

52%

Teplice

48%

4 Total Shots 4
1 Blocked Shots 2
9 Clearances 15
265 Passes 161

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

265 Passes 161
4 Key passes 4
10 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 10
3 Interceptions 6
9 Clearances 15

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 66

Ball Possession

Mlada Boleslav

58%

Teplice

42%

4 Total Shots 8
1 Blocked Shots 5
17 Clearances 14
216 Passes 149
5 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

216 Passes 149
2 Key passes 5
8 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 20
5 Interceptions 6
17 Clearances 14

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 78

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 35
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 34
3
Teplice

Teplice

0 0 29
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 23
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 23
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
8
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
9
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Mlada Boleslav

Đối đầu

Teplice

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Mlada Boleslav
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.33
1.57
5.5
4.1
1.5
5.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.68
0 1.25

Xỉu

Tài

U 0.5 0.62
O 0.5 1.25
U 0.5 0.65
O 0.5 1.26

Xỉu

Tài

U 8.5 0.57
O 8.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.