41’ Tomas Solil

43’ Daniel Smekal

Tỷ lệ kèo

1

501

X

15

2

1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MFK Karvina

55%

Pardubice

45%

5 Sút trúng đích 2

9

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Aboubacar Traore

18’
0-1
41’
Tomas Solil

Tomas Solil

0-2
43’
Daniel Smekal

Daniel Smekal

Pavel Kacor

Rok Storman

45’
48’

Ryan Mahuta

Denny Samko

63’
64’

Jan Tredl

Tobias Boledovič

75’

Ioannis Foivos Botos

Vojtech Patrak

Ousmane Condé

Emmanuel Ayaosi

76’
84’

Jiří Hamza

Tomas Solil

89’

91’

Michal Hlavatý

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
MFK Karvina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Pardubice

30

-7

41

9

MFK Karvina

30

-8

39

Thông tin trận đấu

Sân
Mestsky Stadion
Sức chứa
4,833
Địa điểm
Karvina, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

MFK Karvina

55%

Pardubice

45%

14 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 2
9 Corner Kicks 3
13 Free Kicks 11
23 Clearances 40
12 Fouls 15
1 Offsides 2
398 Passes 238
1 Yellow Cards 2

GOALS

MFK Karvina

1

Pardubice

2

2 Goals Against 1

SHOTS

14 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
1 Offsides 2

PASSES

398 Passes 238
317 Passes accuracy 142
11 Key passes 9
32 Crosses 15
10 Crosses Accuracy 2
63 Long Balls 99
29 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

102 Duels 102
55 Duels won 47
15 Dribble 11
6 Dribble success 5

DEFENDING

11 Total Tackles 18
5 Interceptions 9
23 Clearances 40

DISCIPLINE

12 Fouls 15
13 Was Fouled 11
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

152 Lost the ball 141

Ball Possession

MFK Karvina

46%

Pardubice

54%

3 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
16 Clearances 6
188 Passes 154

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

188 Passes 154
3 Key passes 4
5 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 8
1 Interceptions 4
16 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 81

Ball Possession

MFK Karvina

64%

Pardubice

36%

10 Total Shots 4
6 Blocked Shots 1
8 Clearances 33
212 Passes 86

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
6 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

212 Passes 86
8 Key passes 3
28 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 9
4 Interceptions 4
8 Clearances 33

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

77 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
8
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
9
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

MFK Karvina

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
This league

Đối đầu

MFK Karvina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

501
15
1.03
31
11
1.02
151
9
1.03
150
8.1
1.03

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
+0.25 5.55
-0.25 0.06
0 0.63
0 1.17
0 0.66
0 1.31

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 3.5 0.35
O 3.5 2.05
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 7.5 0.75
O 7.5 0.97

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.