Kahuan Vinicius 7’
Aboubacar Traore 67’
Pavel Kacor 77’
4’ Krollis Raimonds
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
2
5
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Krollis Raimonds
Kahuan Vinicius
Jakub Křišťan
Nino Milić
Aboubacar Traore
Rok Storman
Y. Skyba
toumani diakite
Augustin Drakpe
Jiri Fleisman
Nino Milić
Aziz Abdu Kayondo
Milan Lexa
Lukáš Masopust
Aboubacar Traore
Vojtech Stransky
Ermin Mahmić
Vojtěch Sychra
Petr Hodous
Pavel Kacor
Jan Chytrý
Sebastian Boháč
Pavel Kacor
Yahaya Lawali
Pavel Kacor
Đối đầu
Xem tất cả
6 - 0
2 - 3
1 - 3
1 - 0
5 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
3 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 2
2 - 2
0 - 1
2 - 0
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mestsky Stadion |
|---|---|
|
|
4,833 |
|
|
Karvina, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
02/05
09:00
MFK Karvina
Pardubice
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 35 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 34 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 29 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 23 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 23 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 22 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 4 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 5 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 6 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 7 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 8 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 9 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 10 |
Albion Rrahmani |
|
9 |
MFK Karvina
Đối đầu
Slovan Liberec
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu