Sebastian·Nebyla 57’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

11

2

31

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Baumit Jablonec

45%

MFK Karvina

55%

6 Sút trúng đích 7

8

9

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Filip Prebsl

36’

Jakub Lapeš

40’

Daniel Soucek

41’

Sebastian·Nebyla

43’

Nelson Okeke

Daniel Soucek

56’
Sebastian·Nebyla

Sebastian·Nebyla

57’
1-0
63’

Denny Samko

Lucky Ezeh

matej malensek

Alexis Alégué

71’
76’

Pavel Kacor

87’

Jakub Křišťan

Jiri Fleisman

Dominik Holly

89’

Martin Cedidla

Dominik Holly

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Karvina
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

MFK Karvina

30

-8

39

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Střelnice
Sức chứa
6,108
Địa điểm
Jablonec, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

45%

MFK Karvina

55%

16 Total Shots 18
6 Sút trúng đích 7
3 Blocked Shots 8
8 Corner Kicks 9
11 Free Kicks 12
46 Clearances 25
12 Fouls 11
0 Offsides 2
327 Passes 399
3 Yellow Cards 3

GOALS

Baumit Jablonec

1

MFK Karvina

0

0 Goals Against 1

SHOTS

16 Total Shots 18
7 Sút trúng đích 7
3 Blocked Shots 8

ATTACK

3 Fastbreaks 0
3 Fastbreak Shots 0
0 Offsides 2

PASSES

327 Passes 399
243 Passes accuracy 314
13 Key passes 10
17 Crosses 22
5 Crosses Accuracy 4
90 Long Balls 82
41 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

131 Duels 131
67 Duels won 64
30 Dribble 20
10 Dribble success 13

DEFENDING

24 Total Tackles 31
7 Interceptions 8
46 Clearances 25

DISCIPLINE

12 Fouls 11
11 Was Fouled 12
3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

152 Lost the ball 159

Ball Possession

Baumit Jablonec

48%

MFK Karvina

52%

7 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
20 Clearances 19
0 Offsides 1
196 Passes 215
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

196 Passes 215
6 Key passes 4
13 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 15
5 Interceptions 4
20 Clearances 19

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

83 Lost the ball 75

Ball Possession

Baumit Jablonec

42%

MFK Karvina

58%

8 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 5
31 Clearances 8
0 Offsides 1
125 Passes 180
1 Yellow Cards 1

GOALS

Baumit Jablonec

1%

MFK Karvina

0%

SHOTS

8 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 5

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

125 Passes 180
6 Key passes 6
6 Crosses 16

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 14
2 Interceptions 4
31 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 79

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Baumit Jablonec

Đối đầu

MFK Karvina

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Karvina
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
11
31
1.24
4.78
19.48
1.03
15
451
1.02
11
31
1.25
4.52
14.59
2.1
2.87
3
2.01
3.5
3.15
1.04
12
101
1.02
10.5
91
1.11
6
34
1.03
9.75
65
1.09
5.8
91
1.08
6.2
60
1.05
10.2
26
1.03
11.5
65

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 1.07
0 0.88
0 0.94
0 0.95
0 0.85
0 0.83
0 1.05
+0.5 1.01
-0.5 0.89
+0.5 0.86
-0.5 0.86
0 0.83
0 1.03
0 0.75
0 0.99
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.9
0 1
0 0.86
0 1.04
0 0.77
0 1.12
0 0.77
0 0.98

Xỉu

Tài

U 1.5 0.12
O 1.5 4.16
U 1.5 0.27
O 1.5 2.74
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.75 1.05
O 1.75 0.69
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.75 0.88
O 2.75 1
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.13
O 1.5 5
U 1.5 0.45
O 1.5 1.65
U 1.5 0.1
O 1.5 4.25
U 1.5 0.3
O 1.5 2.5
U 1.5 0.28
O 1.5 2.63
U 1.5 0.13
O 1.5 4
U 1.5 0.12
O 1.5 4.78

Xỉu

Tài

U 16.5 0.4
O 16.5 1.75
U 16.5 0.58
O 16.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.