Matěj Pulkrab 75’

7’ Filip Slavicek

15’ Mohamed Yasser

36’ Ahmad Ghali Abubakar

Tỷ lệ kèo

1

301

X

41

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Teplice

53%

Sigma Olomouc

47%

3 Sút trúng đích 4

8

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Filip Slavicek

Filip Slavicek

0-2
15’
Mohamed Yasser

Mohamed Yasser

0-3
36’
Ahmad Ghali Abubakar

Ahmad Ghali Abubakar

40’

Jiri Slama

Matej Riznič

Josef Svanda

45’
45’

Matej Hadas

Jiri Slama

Robert Jukl

Michal Bilek

61’
65’

Antonín Růsek

jakub jezierski

69’

Jiri Spacil

Péter Baráth

Daniel Mareček

Tomas Zlatohlavek

72’
Matěj Pulkrab

Matěj Pulkrab

75’
1-3

Matej Naprstek

90’
Kết thúc trận đấu
1-3
92’

Matus Maly

Dominik Janosek

Đối đầu

Xem tất cả
Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sigma Olomouc

30

0

43

13

Teplice

30

-9

29

Thông tin trận đấu

Sân
Na Stinadlech
Sức chứa
18,221
Địa điểm
Teplice, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Teplice

53%

Sigma Olomouc

47%

1 Assists 1
20 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 4
8 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 8
31 Clearances 32
13 Fouls 17
2 Offsides 2
343 Passes 337
1 Yellow Cards 1

GOALS

Teplice

1

Sigma Olomouc

3

3 Goals Against 1

SHOTS

20 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

343 Passes 337
234 Passes accuracy 231
14 Key passes 7
28 Crosses 24
6 Crosses Accuracy 4
87 Long Balls 123
24 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

100 Duels 100
49 Duels won 51
9 Dribble 9
3 Dribble success 4

DEFENDING

10 Total Tackles 18
8 Interceptions 10
31 Clearances 32

DISCIPLINE

13 Fouls 17
17 Was Fouled 13
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

181 Lost the ball 162

Ball Possession

Teplice

48%

Sigma Olomouc

52%

9 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1
16 Clearances 14
133 Passes 175

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

133 Passes 175
6 Key passes 2
13 Crosses 19

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 6
3 Interceptions 1
16 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 70

Ball Possession

Teplice

58%

Sigma Olomouc

42%

11 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 3
17 Clearances 19
2 Offsides 2
197 Passes 144

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

197 Passes 144
7 Key passes 5
17 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 11
3 Interceptions 7
17 Clearances 19

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

99 Lost the ball 77

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
8
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
9
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Teplice

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

301
41
1
21
15.5
1.01
61
11
1.01
33
7.3
1.07

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.85
0 1.03
0 0.84
0 0.88
0 0.94
0 0.96

Xỉu

Tài

U 4.5 0.35
O 4.5 2.1
U 4.5 0.41
O 4.5 1.81
U 4.5 0.45
O 4.5 1.65
U 4.5 0.41
O 4.5 1.88

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.