Mubarak Emmanuel Suleiman 38’
Tomáš Chorý 52’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
21
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
12
5
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAziz Abdu Kayondo
Tomáš Holeš
Tomáš Chorý
Mubarak Emmanuel Suleiman
Mubarak Emmanuel Suleiman
Petr Hodous
Tomáš Chorý
Tomáš Chorý
Tomáš Chorý
Soliu Afolabi
Patrik Dulay
Josef Kozeluh
Aziz Abdu Kayondo
Oscar Dorley
Ivan Schranz
Muhammed Cham Saracevic
Mubarak Emmanuel Suleiman
Stepan Chaloupek
Lukas Letenay
Lukas Masek
Jindřich Trpišovský
David Zima
Samuel Isife
Michal Sadílek
Radoslav Kovac
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sinobo Stadium |
|---|---|
|
|
19,370 |
|
|
Prague, Czech Republic |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
29 | 39 | 68 | |
| 2 |
Sparta Praha |
29 | 29 | 63 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
29 | 9 | 51 | |
| 4 |
FC Viktoria Plzen |
29 | 15 | 50 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
29 | 8 | 46 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
29 | 12 | 43 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
29 | 1 | 43 | |
| 8 |
MFK Karvina |
29 | -5 | 39 | |
| 9 |
Pardubice |
29 | -9 | 38 | |
| 10 |
FC Zlín |
29 | -9 | 34 | |
| 11 |
Bohemians 1905 |
29 | -11 | 33 | |
| 12 |
Mlada Boleslav |
29 | -11 | 32 | |
| 13 |
Teplice |
29 | -8 | 29 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
29 | -18 | 23 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
29 | -19 | 22 | |
| 16 |
Dukla Prague |
29 | -23 | 20 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 2 |
Slavia Praha |
14 | 24 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
14 | 8 | 26 | |
| 7 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 9 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Pardubice |
14 | -9 | 17 | |
| 11 |
MFK Karvina |
14 | -1 | 17 | |
| 12 |
Bohemians 1905 |
14 | -6 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
14 | -2 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
14 | -5 | 14 | |
| 16 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
14 | 12 | 27 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 4 |
FC Viktoria Plzen |
14 | 8 | 24 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 7 |
Hradec Kralove |
14 | -2 | 18 | |
| 8 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Slovan Liberec |
14 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sigma Olomouc |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FC Zlín |
14 | -8 | 15 | |
| 12 |
Mlada Boleslav |
14 | -6 | 14 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 | |
| 16 |
Dukla Prague |
14 | -15 | 6 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
10 |
| 6 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 7 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 8 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 9 |
Vladimír Darida |
|
9 |
| 10 |
Albion Rrahmani |
|
9 |
Slavia Praha
Đối đầu
Slovan Liberec
Czech Chance Liga
Đối đầu
Czech Chance Liga
Czech Chance Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu