Milan Ristovski 90’+1

52’ Daniel Smekal

69’ Abdoull Tanko

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bohemians 1905

62%

Pardubice

38%

5 Sút trúng đích 3

10

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Emmanuel Godwin

26’

Jiří Hamza

Ioannis Foivos Botos

Gibril Sosseh

33’

Jan Matoušek

Gibril Sosseh

45’
45’

Daniel Smekal

Filip Vecheta

0-1
52’
Daniel Smekal

Daniel Smekal

54’

Mikulas Konecny

Vojtech Smrz

Ondřej Kukučka

56’
60’

Jiří Hamza

60’

Tomas Jelinek

Michal Hlavatý

0-2
69’
Abdoull Tanko

Abdoull Tanko

Milan Ristovski

Matěj Kadlec

76’
82’

Jan Tredl

Ryan Mahuta

Jan Matoušek

89’
Milan Ristovski

Milan Ristovski

91’
1-2
93’

Aleš Mandous

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Bohemians 1905
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Pardubice

30

-7

41

10

Bohemians 1905

30

-9

36

Thông tin trận đấu

Sân
Dolicek Stadium
Sức chứa
6,300
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bohemians 1905

62%

Pardubice

38%

0 Assists 2
16 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 3
9 Blocked Shots 2
10 Corner Kicks 2
9 Free Kicks 15
29 Clearances 62
17 Fouls 9
1 Offsides 1
505 Passes 236
2 Yellow Cards 3

GOALS

Bohemians 1905

1

Pardubice

2

2 Goals Against 1

SHOTS

16 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
9 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
0 Fastbreak Goal 1
1 Offsides 1

PASSES

505 Passes 236
413 Passes accuracy 142
11 Key passes 4
44 Crosses 7
14 Crosses Accuracy 1
87 Long Balls 83
36 Long balls accuracy 19

DUELS & DROBBLIN

115 Duels 115
63 Duels won 52
13 Dribble 13
8 Dribble success 5

DEFENDING

18 Total Tackles 11
8 Interceptions 9
29 Clearances 62

DISCIPLINE

17 Fouls 9
9 Was Fouled 16
2 Yellow Cards 3
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

155 Lost the ball 144

Ball Possession

Bohemians 1905

52%

Pardubice

48%

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
25 Clearances 24
0 Offsides 1
232 Passes 149
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

232 Passes 149
2 Key passes 2
11 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 6
7 Interceptions 6
25 Clearances 24

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 79

Ball Possession

Bohemians 1905

72%

Pardubice

28%

12 Total Shots 2
3 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 0
8 Clearances 45
1 Offsides 0
268 Passes 80
1 Yellow Cards 3

GOALS

Bohemians 1905

1%

Pardubice

2%

SHOTS

12 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2
7 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

268 Passes 80
8 Key passes 2
30 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 8
3 Interceptions 3
8 Clearances 45

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 35
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 34
3
Teplice

Teplice

0 0 29
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 23
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 23
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
8
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
9
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
10
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9

Bohemians 1905

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bohemians 1905
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14
1.01
6.81
3.03
1.65
81
23
1.01
23
14
1.01
2.55
3.02
2.73
29
11
1.02
200
9.3
1.01
5
2.9
1.75
31
10.5
1.02
61
10
1.02
55
17
1.01
200
9.5
1.01
75
11
1
20
9.65
1.07
96
14.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.58
-0.25 0.53
+0.25 1.66
-0.25 0.48
+0.25 1.67
-0.25 0.45
+0.25 1.56
-0.25 0.52
+0.25 1.63
-0.25 0.51
+0.25 0.9
-0.25 0.82
+0.5 1.15
-0.5 0.68
+0.25 1.63
-0.25 0.44
0 0.6
0 1.2
+0.25 1.69
-0.25 0.49
+0.25 1.69
-0.25 0.49
+0.25 1.47
-0.25 0.56
+0.25 1.44
-0.25 0.52

Xỉu

Tài

U 2.5 0.4
O 2.5 1.92
U 2.5 0.36
O 2.5 2.12
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.44
O 2.5 1.72
U 2 0.86
O 2 0.84
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 2.5 0.39
O 2.5 1.96
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.42
O 2.5 1.8
U 2.5 0.35
O 2.5 2.05
U 2.5 0.32
O 2.5 1.9
U 2.5 0.37
O 2.5 2.04
U 2.5 0.37
O 2.5 2.04
U 2.5 0.49
O 2.5 1.58
U 2.5 0.4
O 2.5 1.8

Xỉu

Tài

U 12.5 0.72
O 12.5 1
U 12.5 0.93
O 12.5 0.68

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.