Lukas Hulka 90’

33’ Fabijan Krivak

51’ Fabijan Krivak

62’ Antonín Růsek

Tỷ lệ kèo

1

29.69

X

9.18

2

1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bohemians 1905

48%

Sigma Olomouc

52%

3 Sút trúng đích 7

6

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
33’
Fabijan Krivak

Fabijan Krivak

+3 phút bù giờ

David Lischka

49’
0-2
51’
Fabijan Krivak

Fabijan Krivak

54’

Matus Maly

Gibril Sosseh

Milan Havel

57’

Abdulla Yusuf Helal

Milan Ristovski

57’
59’

Antonín Růsek

Vaclav Sejk

60’

Dominik Janosek

jakub jezierski

60’

Jáchym Šíp

Dario·Grgic

0-3
62’
Antonín Růsek

Antonín Růsek

65’

Matěj Mikulenka

Fabijan Krivak

Oliver Mikuda

Jan Matoušek

67’

Denis Vala

Matěj Kadlec

67’
75’

Jakub Elbel

Jan Král

77’

Pavel Hapal

Petr Mirvald

Aleš Čermák

82’

Lukas Hulka

89’

Lukas Hulka

Phạt đền

90’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Bohemians 1905
8 Trận thắng 27%
12 Trận hoà 40%
Sigma Olomouc
10 Trận thắng 33%
Sigma Olomouc

1 - 0

Bohemians 1905
Bohemians 1905

2 - 2

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

0 - 1

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

1 - 3

Bohemians 1905
Sigma Olomouc

2 - 2

Bohemians 1905
Bohemians 1905

3 - 2

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

0 - 1

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

2 - 2

Bohemians 1905
Bohemians 1905

1 - 1

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

0 - 0

Bohemians 1905
Bohemians 1905

2 - 0

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

0 - 2

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

0 - 0

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

3 - 0

Bohemians 1905
Sigma Olomouc

1 - 1

Bohemians 1905
Bohemians 1905

3 - 2

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

1 - 0

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

0 - 1

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

2 - 3

Bohemians 1905
Sigma Olomouc

1 - 1

Bohemians 1905
Bohemians 1905

1 - 1

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

2 - 2

Bohemians 1905
Bohemians 1905

4 - 2

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

1 - 1

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

2 - 1

Bohemians 1905
Bohemians 1905

0 - 2

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

4 - 0

Bohemians 1905
Bohemians 1905

1 - 1

Sigma Olomouc
Bohemians 1905

2 - 1

Sigma Olomouc
Sigma Olomouc

3 - 1

Bohemians 1905

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sigma Olomouc

30

0

43

10

Bohemians 1905

30

-9

36

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bohemians 1905

48%

Sigma Olomouc

52%

0 Kiến tạo 3
10 Tổng cú sút 21
3 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 5
4 Đá phạt 14
26 Phá bóng 35
10 Phạm lỗi 3
2 Việt vị 1
303 Đường chuyền 416
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bohemians 1905

1

Sigma Olomouc

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 21
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

303 Đường chuyền 416
221 Độ chính xác chuyền bóng 333
8 Đường chuyền quyết định 17
17 Tạt bóng 22
5 Độ chính xác tạt bóng 6
88 Chuyền dài 96
36 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
27 Tranh chấp thắng 42
8 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 15
13 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 35

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 3
3 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Bohemians 1905

47%

Sigma Olomouc

53%

3 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 25
2 Việt vị 1
173 Đường chuyền 214

Bàn thắng

Bohemians 1905

0

Sigma Olomouc

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

173 Đường chuyền 214
2 Đường chuyền quyết định 10
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 25

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Bohemians 1905

49%

Sigma Olomouc

51%

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 10
130 Đường chuyền 202
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bohemians 1905

1

Sigma Olomouc

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

130 Đường chuyền 202
6 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 67
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

3 4 60
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 -2 52
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 50
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

3 -1 38
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

3 -1 37
3
Teplice

Teplice

3 3 36
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

3 2 30
5
Dukla Prague

Dukla Prague

3 -1 26
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

3 -2 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 4
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 0 1
4
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Teplice

Teplice

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

2 -1 3
3
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1 3
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 -1 1
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 0 1
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 1
4
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
5
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
Teplice

Teplice

1 2 3
3
Dukla Prague

Dukla Prague

2 0 3
4
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
5
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -2 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

+
-
×

Bohemians 1905

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bohemians 1905
8 Trận thắng 27%
12 Trận hoà 40%
Sigma Olomouc
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.69
9.18
1.09
451
51
1
19.5
16
1.01
39.45
9.99
1.07
56
26
1.01
45
7.8
1.05
2.25
3.15
3.15
151
126
1.01
25
8.4
1.06
61
12
1.01
65
29
1.01
130
9.8
1.01
25
8.4
1.06
20
9.5
1.09
2.3
3.05
3.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 0.98
0 0.72
0 1.07
0 0.81
0 1.07
0 0.79
0 1.12
+0.25 0.73
-0.25 0.99
0 0.98
0 0.88
0 0.66
0 1.12
+0.5 1.2
-0.5 0.55
0 0.79
0 1.12
0 1
0 0.9
0 0.73
0 1.17
+0.25 0.94
-0.25 0.82

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.55
U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 4.5 0.09
O 4.5 4.51
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 3.5 0.03
O 3.5 3.3
U 4.5 0.18
O 4.5 3.55
U 4.5 0.03
O 4.5 7
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.05
O 4.5 6.66
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 2 0.93
O 2 0.83

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 8.5 0.8
O 8.5 0.88
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.