Jakub Cernin 90’+2

12’ Stepan Chaloupek

66’ Lukas Provod

77’ Mojmir Chytil

Tỷ lệ kèo

1

20

X

16

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zlín

36%

Slavia Praha

64%

3 Sút trúng đích 4

3

6

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Stepan Chaloupek

Stepan Chaloupek

31’

David Moses

Ivan Schranz

Stanley Guzorochi Kanu

Tomáš Poznar

45’
45’

Mojmir Chytil

Mubarak Emmanuel Suleiman

Lukas Bartosak

Stanislav petruta

58’
0-2
66’
Lukas Provod

Lukas Provod

72’

Igoh Ogbu

David Zima

73’

Jindřich Trpišovský

0-3
77’
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Joss Didiba

Antonin Krapka

80’
84’

Tomáš Vlček

Samuel Isife

Kristers Penkevics

Cletus Nombil

85’

Lukas Bartosak

89’
Jakub Cernin

Jakub Cernin

92’
1-3
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Slavia Praha

30

40

71

12

FC Zlín

30

-11

34

1

FC Zlín

1

1

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letná Stadion
Sức chứa
5,898
Địa điểm
Zlín, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Zlín

36%

Slavia Praha

64%

0 Kiến tạo 3
6 Tổng cú sút 22
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 6
3 Phạt góc 6
7 Đá phạt 15
31 Phá bóng 22
15 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 1
213 Đường chuyền 423
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Zlín

1

Slavia Praha

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 22
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

213 Đường chuyền 423
124 Độ chính xác chuyền bóng 333
4 Đường chuyền quyết định 18
10 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 12
93 Chuyền dài 115
29 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
42 Tranh chấp thắng 57
8 Rê bóng 17
0 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 22

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

FC Zlín

33%

Slavia Praha

67%

1 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
88 Đường chuyền 262

Bàn thắng

FC Zlín

0

Slavia Praha

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

88 Đường chuyền 262
1 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

FC Zlín

39%

Slavia Praha

61%

5 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 9
119 Đường chuyền 162
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Zlín

1

Slavia Praha

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

119 Đường chuyền 162
3 Đường chuyền quyết định 12
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

FC Zlín

Đối đầu

Slavia Praha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
16
1.01
26.43
7.07
1.13
351
41
1
20
16
1.01
45.9
6.46
1.09
67
26
1.01
43
5.9
1.1
7.25
4.25
1.4
151
61
1.01
20
16
1.01
56
12
1
100
24
1.01
43
5.9
1.1
24
6.3
1.1
19
7.25
1.12
426
46
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.37
+0.25 2.12
-0.25 0.35
+0.25 2.2
-0.25 0.32
+0.25 2.3
-0.25 0.36
+0.25 2.08
-0.25 0.37
+0.25 2.12
-1 1.03
+1 0.71
-0.25 0.36
+0.25 2.1
-0.25 0.28
+0.25 2.4
-1 1.05
+1 0.7
-0.25 0.36
+0.25 2.17
-0.25 0.37
+0.25 2.12
-0.25 0.4
+0.25 1.92
-0.25 0.37
+0.25 1.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.3
O 3.5 2.38
U 3.5 0.25
O 3.5 2.92
U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.29
O 3.5 2.32
U 2.5 1.03
O 2.5 0.7
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 3.5 0.25
O 3.5 2.1
U 3.5 0.26
O 3.5 2.6
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 3.5 0.32
O 3.5 2.17
U 3.5 0.28
O 3.5 2.49

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 10.5 0.98
O 10.5 0.73
U 11.5 0.7
O 11.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.