Patrik Blahut 3’

Patrik Blahut 78’

34’ Solomon John

64’ David Kozel

Tỷ lệ kèo

1

8.5

X

1.15

2

8.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Synot Slovacko

54%

Mlada Boleslav

46%

9 Sút trúng đích 7

4

9

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Patrik Blahut

Patrik Blahut

3’
1-0

Petr Reinberk

Paul Chiemela Ndubuisi

30’
1-1
34’
Solomon John

Solomon John

45’

Roman Macek

Filip Matousek

Martin Svidersky

Roman Horák

61’
1-2
64’
David Kozel

David Kozel

69’

Daniel Langhamer

Martin Šubert

69’

David Kozel

Alan Marinelli

Filip Vaško

72’
Patrik Blahut

Patrik Blahut

78’
2-2
80’

82’

Josef Kolarik

Christopher Kabongo

86’
Kết thúc trận đấu
2-2
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Synot Slovacko
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mlada Boleslav
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Mlada Boleslav

30

-8

35

15

Synot Slovacko

30

-19

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky Fotbalovy Stadion
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Uherske Hradiste, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Synot Slovacko

54%

Mlada Boleslav

46%

1 Kiến tạo 2
23 Tổng cú sút 15
9 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 9
11 Đá phạt 10
19 Phá bóng 24
10 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 1
491 Đường chuyền 336
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Synot Slovacko

2

Mlada Boleslav

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

23 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

491 Đường chuyền 336
409 Độ chính xác chuyền bóng 252
17 Đường chuyền quyết định 10
12 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 2
71 Chuyền dài 66
29 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
45 Tranh chấp thắng 53
14 Rê bóng 18
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 24

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Synot Slovacko

44%

Mlada Boleslav

56%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
266 Đường chuyền 214

Bàn thắng

Synot Slovacko

1

Mlada Boleslav

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

266 Đường chuyền 214
5 Đường chuyền quyết định 3
2 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Synot Slovacko

64%

Mlada Boleslav

36%

15 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
225 Đường chuyền 117
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Synot Slovacko

1

Mlada Boleslav

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 117
12 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Synot Slovacko

Đối đầu

Mlada Boleslav

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Synot Slovacko
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mlada Boleslav
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.5
1.15
8.9
8.46
1.17
9.53
9.5
1.16
10
8.4
1.15
8.8
2.98
2.21
3.3
4.2
1.44
4.6
8.2
1.16
8.7
2
3.2
3.6
8.5
1.15
8.9
8.5
1.14
9.5
4.6
1.48
5.25
4.75
1.43
5.3
7.4
1.19
7.9
13.9
4.39
1.29
8.25
1.18
9.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.95
0 0.78
0 1.04
0 0.77
0 1.02
0 0.94
0 0.94
0 0.84
0 1.06
+0.5 0.98
-0.5 0.75
0 0.94
0 0.94
0 0.75
0 0.99
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.85
0 1.05
0 0.87
0 1.03
0 0.71
0 1.2
0 0.77
0 0.98

Xỉu

Tài

U 4.5 0.19
O 4.5 3.22
U 4.5 0.45
O 4.5 1.78
U 4.5 0.17
O 4.5 4
U 4.5 0.18
O 4.5 3.12
U 3 1.01
O 3 0.72
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 4.5 0.18
O 4.5 3.7
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 4.5 0.14
O 4.5 3
U 4.5 0.18
O 4.5 3.45
U 4.5 0.52
O 4.5 1.25
U 4.5 0.18
O 4.5 3.7
U 4.5 0.2
O 4.5 3.33
U 3.5 0.97
O 3.5 0.89
U 4.5 0.17
O 4.5 3.64

Xỉu

Tài

U 12.5 0.9
O 12.5 0.8
U 12.5 0.75
O 12.5 0.95
U 10.5 0.72
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.