Tomas Jelinek 71’

15’ Michal Beran

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

10

2

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pardubice

54%

Sigma Olomouc

46%

4 Sút trúng đích 4

3

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Michal Beran

Michal Beran

Tomas Jelinek

Samuel Simek

31’
44’

Michal Beran

Jan Tredl

Jiří Hamza

45’
47’

Tomas Janotka

Simon Bammens

49’

Vojtech Patrak

53’

Jan Tredl

57’
59’

Mohamed Yasser

Jan Kliment

67’

Fabijan Krivak

Matěj Mikulenka

Tomas Jelinek

Tomas Jelinek

71’
2-1

Robi Saarma

Emmanuel Godwin

81’

Ryan Mahuta

85’
86’

Dominik Janosek

Péter Baráth

Ladislav Krobot

Vojtech Patrak

88’
89’

Louis Lurvink

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pardubice
2 Trận thắng 11%
6 Trận hoà 33%
Sigma Olomouc
10 Trận thắng 56%
Pardubice

2 - 0

Sigma Olomouc
Pardubice

4 - 0

Sigma Olomouc
Pardubice

2 - 2

Sigma Olomouc
Pardubice

0 - 2

Sigma Olomouc
Pardubice

1 - 1

Sigma Olomouc
Pardubice

2 - 2

Sigma Olomouc
Pardubice

0 - 2

Sigma Olomouc
Pardubice

1 - 5

Sigma Olomouc
Pardubice

3 - 2

Sigma Olomouc
Pardubice

0 - 1

Sigma Olomouc
Pardubice

1 - 1

Sigma Olomouc
Pardubice

1 - 1

Sigma Olomouc
Pardubice

2 - 1

Sigma Olomouc
Pardubice

2 - 1

Sigma Olomouc
Pardubice

0 - 3

Sigma Olomouc
Pardubice

1 - 1

Sigma Olomouc
Pardubice

1 - 2

Sigma Olomouc
Pardubice

1 - 0

Sigma Olomouc

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sigma Olomouc

30

2

46

8

Pardubice

30

-8

41

Thông tin trận đấu

Sân
Letni stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Chomutov

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pardubice

54%

Sigma Olomouc

46%

1 Assists 1
7 Total Shots 19
4 Sút trúng đích 4
3 Corner Kicks 6
5 Free Kicks 1
50 Clearances 35
17 Fouls 8
6 Offsides 1
258 Passes 455
2 Yellow Cards 2

GOALS

Pardubice

2

Sigma Olomouc

1

1 Goals Against 2
1 Penalty Kick 1

SHOTS

7 Total Shots 19
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

2 Fastbreaks 1
2 Fastbreak Shots 1
6 Offsides 1

PASSES

258 Passes 455
157 Passes accuracy 356
6 Key passes 14
10 Crosses 21
89 Long Balls 105
25 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

111 Duels 111
56 Duels won 55
2 Dribble 11
2 Dribble success 4

DEFENDING

14 Total Tackles 5
5 Interceptions 10
50 Clearances 35

DISCIPLINE

17 Fouls 8
8 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

154 Lost the ball 148

Ball Possession

Pardubice

46%

Sigma Olomouc

54%

3 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 3
20 Clearances 17
144 Passes 229

GOALS

Pardubice

1%

Sigma Olomouc

1%

SHOTS

3 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

144 Passes 229
2 Key passes 10
3 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 3
1 Interceptions 7
20 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 76

Ball Possession

Pardubice

62%

Sigma Olomouc

38%

4 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 1
29 Clearances 17
2 Offsides 1
114 Passes 227
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

114 Passes 227
4 Key passes 4
7 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 2
4 Interceptions 3
29 Clearances 17

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 38 68
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 29 64
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 8 47
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 2 46
8
Pardubice

Pardubice

30 -8 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -6 39
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -10 35
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -11 34
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -10 34
13
Teplice

Teplice

30 -8 30
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -18 24
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
16
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -23 21

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 23 36
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -8 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -2 17
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -6 16
13
Teplice

Teplice

15 -2 16
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -3 16
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
16
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 12 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -2 19
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -4 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 17
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -9 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
16
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -15 7

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 10
6
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
7
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
8
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
9
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Pardubice

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Pardubice
2 Trận thắng 11%
6 Trận hoà 33%
Sigma Olomouc
10 Trận thắng 56%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
10
151
1.04
9.2
31
1.06
7.5
101
1.08
5.9
125

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.57
0 1.17
0 0.73
0 0.94
0 0.79
0 1.01
0 0.89

Xỉu

Tài

U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 3.5 0.17
O 3.5 3.22
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 3.5 0.34
O 3.5 2.27

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 6.5 1.62
O 6.5 0.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.