67’ Vladimír Darida
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
10
2
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJohn Auta
Ladislav Krejčí
Daniel Trubač
Jakub Kucera
Adam Vlkanova
Mick van Buren
Michal Bilek
Vladimír Darida
Phạt đền
Matyas Kozak
Daniel Mareček
Matej Riznič
Pavel Svatek
Tomas Zlatohlavek
Petr Kodes
Marko Regža
Ondřej Mihálik
Elione Neto
Samuel Dancak
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
1 - 0
2 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 0
4 - 1
1 - 2
3 - 0
0 - 1
2 - 3
0 - 2
0 - 1
0 - 0
1 - 3
0 - 0
0 - 2
2 - 0
3 - 2
0 - 3
0 - 0
0 - 0
2 - 1
2 - 1
1 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Na Stinadlech |
|---|---|
|
|
18,221 |
|
|
Teplice, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Hradec Kralove
Slovan Liberec
24/05
Unknown
Sparta Praha
Hradec Kralove
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 74 | |
| 2 |
Sparta Praha |
1 | 2 | 66 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
2 | 4 | 59 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
2 | -2 | 52 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
2 | -2 | 50 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
2 | -3 | 46 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zlín |
2 | 1 | 38 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
2 | 0 | 37 | |
| 3 |
Teplice |
2 | 1 | 33 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
2 | 1 | 27 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
2 | -1 | 23 | |
| 6 |
Dukla Prague |
2 | -2 | 23 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 7 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 9 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 12 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Viktoria Plzen |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Sparta Praha |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Slavia Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teplice |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
FC Zlín |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Banik Ostrava |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Hradec Kralove |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
Sparta Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
FC Viktoria Plzen |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Baumit Jablonec |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Synot Slovacko |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
FC Zlín |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Vojtech Patrak |
|
13 |
| 3 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
11 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 6 |
Albion Rrahmani |
|
10 |
| 7 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 8 |
Jan Chramosta |
|
10 |
| 9 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 10 |
Lamin Jawo |
|
9 |
Teplice
Đối đầu
Hradec Kralove
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu