23’ Lamin Jawo
26’ Lamin Jawo
36’ Dominik Holly
59’ Nemanja Tekijaški
Tỷ lệ kèo
1
51
X
17
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
12
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lamin Jawo
Lamin Jawo
Lamin Jawo
Luboš Kozel
Dominik Holly
Stanislav petruta
Jakub Jugas
Cletus Nombil
Matej Koubek
Marian·Pisoja
Stanislav petruta
Miloš Kopečný
Kristers Penkevics
Jakub Pesek
Nemanja Tekijaški
Jan Chramosta
Lamin Jawo
Tomáš Poznar
Stanley Guzorochi Kanu
David Puskac
Ebrima Singhateh
Kristers Penkevics
Renato Pantalon
matej malensek
Daniel Soucek
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 0
3 - 1
0 - 2
1 - 0
0 - 1
4 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 4
2 - 0
2 - 0
2 - 2
3 - 1
2 - 2
6 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 3
0 - 1
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Letná Stadion |
|---|---|
|
|
5,898 |
|
|
Zlín, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
02/05
09:00
FC Zlín
Dukla Prague
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 35 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 34 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 29 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 23 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 23 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 22 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 4 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 5 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 6 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 7 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 8 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 9 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 10 |
Albion Rrahmani |
|
9 |
FC Zlín
Đối đầu
Baumit Jablonec
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu