Jan Suchan 30’

56’ Tomas Solil

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

7

2

101

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Synot Slovacko

42%

Pardubice

58%

3 Sút trúng đích 5

4

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Tomas Jelinek

Samuel Simek

29’

Tomas Jelinek

Jan Suchan

Jan Suchan

30’
1-0
45’

Tomas Solil

Emmanuel Godwin

1-1
56’
Tomas Solil

Tomas Solil

59’

Daniel Smekal

Brian Ouanda

Pavel Juroska

60’
62’

Vojtech Patrak

71’

Filip Vecheta

Ioannis Foivos Botos

Daniel Tetour

74’

Roman Horák

Jan Suchan

78’
83’

Vojtech Patrak

Daniel Smekal

Martin Svidersky

Gigli Ndefe

90’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Synot Slovacko
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Pardubice
0 Trận thắng 0%
Synot Slovacko

2 - 1

Pardubice
Synot Slovacko

1 - 1

Pardubice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pardubice

29

-9

38

14

Synot Slovacko

29

-18

23

Thông tin trận đấu

Sân
Mestsky Fotbalovy Stadion
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Uherske Hradiste, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Synot Slovacko

42%

Pardubice

58%

8 Total Shots 18
3 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 7
4 Corner Kicks 6
40 Clearances 22
8 Fouls 13
2 Offsides 2
327 Passes 449
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 18
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 7

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 2

PASSES

327 Passes 449
220 Passes accuracy 342
6 Key passes 13
9 Crosses 31
2 Crosses Accuracy 13
86 Long Balls 101
17 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

86 Duels 86
46 Duels won 40
9 Dribble 10
5 Dribble success 5

DEFENDING

9 Total Tackles 7
14 Interceptions 11
40 Clearances 22

DISCIPLINE

8 Fouls 13
12 Was Fouled 8
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

161 Lost the ball 160

Ball Possession

Synot Slovacko

14%

Pardubice

86%

9 Passes 13

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 1
Sút trúng đích

ATTACK

PASSES

9 Passes 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

1 Interceptions 1

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

3 Lost the ball 3

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

29 39 68
2
Sparta Praha

Sparta Praha

29 29 63
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

29 9 51
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

29 15 50
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

29 8 46
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

29 12 43
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

29 1 43
8
MFK Karvina

MFK Karvina

29 -5 39
9
Pardubice

Pardubice

29 -9 38
10
FC Zlín

FC Zlín

29 -9 34
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

29 -11 33
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

29 -11 32
13
Teplice

Teplice

29 -8 29
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

29 -18 23
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

29 -19 22
16
Dukla Prague

Dukla Prague

29 -23 20

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
2
Slavia Praha

Slavia Praha

14 24 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

14 8 26
7
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
8
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
9
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
10
Pardubice

Pardubice

14 -9 17
11
MFK Karvina

MFK Karvina

14 -1 17
12
Bohemians 1905

Bohemians 1905

14 -6 15
13
Teplice

Teplice

14 -2 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

14 -3 15
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

14 -5 14
16
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

14 12 27
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

14 8 24
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Pardubice

Pardubice

15 0 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

14 -2 18
8
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
9
Slovan Liberec

Slovan Liberec

14 3 17
10
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

14 -5 15
11
FC Zlín

FC Zlín

14 -8 15
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

14 -6 14
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
16
Dukla Prague

Dukla Prague

14 -15 6

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 10
6
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
7
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
8
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
9
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Synot Slovacko

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
This league

Czech Chance Liga

FT

23/11
FT

Synot Slovacko

Synot Slovacko

FC Zlín

FC Zlín

2 0
0 0

13/12
FT

Teplice

Teplice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0
8 2

20/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1

16/08
Unknown

Synot Slovacko

Synot Slovacko

Teplice

Teplice

2 1

Đối đầu

Synot Slovacko
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Czech Chance Liga

FT

Czech Chance Liga

FT

09/11
FT

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 0
0 0

30/11
FT

Sparta Praha

Sparta Praha

Pardubice

Pardubice

2 4
4 1

13/12
FT

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Pardubice

Pardubice

1 4
3 1

01/02
FT

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
6 4

08/02
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Pardubice

Pardubice

1 2
10 2

15/02
FT

Pardubice

Pardubice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 2
10 6

28/02
FT

Pardubice

Pardubice

Teplice

Teplice

1 1
6 2

08/03
FT

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

1 2
9 3

04/04
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

0 2
4 7

12/04
FT

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 1
3 6

30/08
Unknown

Pardubice

Pardubice

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

25/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 2

04/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 0

14/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 1

04/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 1

21/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 2

19/02
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

30/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

10/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 1

19/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

4 1

23/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

25/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 4

20/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

01/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

1 1

18/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 1

04/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 1

01/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 1

28/09
Unknown

Teplice

Teplice

Pardubice

Pardubice

0 0

14/09
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Pardubice

Pardubice

3 2

15/02
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

4 0

26/02
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 2

27/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 5

03/04
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

0 1

23/08
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Pardubice

Pardubice

3 1

04/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 2

30/03
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

0 2

21/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 1

04/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

0 2

31/07
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

3 2

27/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 1

10/08
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Pardubice

Pardubice

1 1

03/05
Unknown

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

2 0

15/03
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

0 1

19/10
Unknown

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.1
7
101
1.07
6.8
26
1.34
3.8
11.99
2.5
2.62
2.7
2.49
3.15
2.62
1.01
81
151
1.08
6.5
41
1.01
12
61
1.09
6.5
50
1.12
5.2
78
1.09
5.9
48
1.11
6.95
23
1.12
6.25
49
1.07
6.8
26
1.28
4.31
18.56

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
0 1.19
0 0.72
0 0.9
0 1
0 0.75
0 0.93
0 1.25
0 0.62
0 1.13
0 0.65
0 0.75
0 0.95
0 1.4
0 0.61
0 1.17
0 0.75
0 1.35
0 0.62
0 1.44
0 0.52
0 1.2
0 0.73
0 1.38
0 0.58

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 1.5 0.23
O 1.5 2.7
U 1.75 0.9
O 1.75 0.81
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 2.25 0.93
O 2.25 0.95
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.15
O 2.5 4
U 2.5 0.18
O 2.5 3.45
U 2.5 0.16
O 2.5 3.1
U 2.5 0.26
O 2.5 2.85
U 1.5 0.26
O 1.5 2.77
U 1.5 0.22
O 1.5 2.94
U 2.5 0.18
O 2.5 3.58
U 1.5 0.24
O 1.5 2.77
U 1.5 0.27
O 1.5 2.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 1.15
O 9.5 0.52

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.