76’ Dominik Holly

82’ Sebastian·Nebyla

Tỷ lệ kèo

1

451

X

51

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pardubice

54%

Baumit Jablonec

46%

4 Sút trúng đích 4

10

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Alexis Alégué

Jan Chramosta

Tomas Jelinek

Simon Bammens

53’

Filip Vecheta

Daniel Smekal

66’
74’

Richard Sedláček

0-1
76’
Dominik Holly

Dominik Holly

Victor Samuel

Ioannis Foivos Botos

77’
0-2
82’
Sebastian·Nebyla

Sebastian·Nebyla

86’

David Puskac

Lamin Jawo

90’

Daniel Soucek

Sebastian·Nebyla

93’

S. Obinaiia

Richard Sedláček

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pardubice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baumit Jablonec
2 Trận thắng 100%
Pardubice

0 - 2

Baumit Jablonec
Pardubice

3 - 2

Baumit Jablonec

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Pardubice

29

-9

38

Thông tin trận đấu

Sân
Letni stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Chomutov

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Pardubice

54%

Baumit Jablonec

46%

14 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 3
10 Corner Kicks 6
6 Free Kicks 1
17 Clearances 27
15 Fouls 6
1 Offsides 2
442 Passes 337

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

442 Passes 337
364 Passes accuracy 262
11 Key passes 7
20 Crosses 15
3 Crosses Accuracy 5
66 Long Balls 69
28 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
50 Duels won 60
17 Dribble 11
10 Dribble success 3

DEFENDING

20 Total Tackles 19
6 Interceptions 11
17 Clearances 27

DISCIPLINE

15 Fouls 6
6 Was Fouled 15

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 127

Ball Possession

Pardubice

63%

Baumit Jablonec

37%

7 Total Shots 3
2 Blocked Shots 1
5 Clearances 19
292 Passes 186

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

292 Passes 186
6 Key passes 2
12 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 10
3 Interceptions 8
5 Clearances 19

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 56

Ball Possession

Pardubice

45%

Baumit Jablonec

55%

7 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2
12 Clearances 12
1 Offsides 1
152 Passes 143

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

152 Passes 143
4 Key passes 5
7 Crosses 14

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

16 Total Tackles 9
3 Interceptions 6
12 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 63

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

29 39 68
2
Sparta Praha

Sparta Praha

29 29 63
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

29 9 51
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

29 15 50
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

29 8 46
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

29 12 43
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

29 1 43
8
MFK Karvina

MFK Karvina

29 -5 39
9
Pardubice

Pardubice

29 -9 38
10
FC Zlín

FC Zlín

29 -9 34
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

29 -11 33
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

29 -11 32
13
Teplice

Teplice

29 -8 29
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

29 -18 23
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

29 -19 22
16
Dukla Prague

Dukla Prague

29 -23 20

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
2
Slavia Praha

Slavia Praha

14 24 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

14 8 26
7
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
8
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
9
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
10
Pardubice

Pardubice

14 -9 17
11
MFK Karvina

MFK Karvina

14 -1 17
12
Bohemians 1905

Bohemians 1905

14 -6 15
13
Teplice

Teplice

14 -2 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

14 -3 15
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

14 -5 14
16
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

14 12 27
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

14 8 24
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Pardubice

Pardubice

15 0 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

14 -2 18
8
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
9
Slovan Liberec

Slovan Liberec

14 3 17
10
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

14 -5 15
11
FC Zlín

FC Zlín

14 -8 15
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

14 -6 14
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
16
Dukla Prague

Dukla Prague

14 -15 6

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 10
6
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
7
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
8
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
9
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Pardubice

Đối đầu

Baumit Jablonec

Chủ nhà
This league

Czech Chance Liga

FT

09/11
FT

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 0
0 0

30/11
FT

Sparta Praha

Sparta Praha

Pardubice

Pardubice

2 4
4 1

13/12
FT

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Pardubice

Pardubice

1 4
3 1

01/02
FT

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
6 4

08/02
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Pardubice

Pardubice

1 2
10 2

28/02
FT

Pardubice

Pardubice

Teplice

Teplice

1 1
6 2

08/03
FT

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

1 2
9 3

04/04
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

0 2
4 7

12/04
FT

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 1
3 6

30/08
Unknown

Pardubice

Pardubice

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

25/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 2

04/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 0

14/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 1

04/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 1

21/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 2

19/02
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

30/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

10/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 1

19/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

4 1

23/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

25/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 4

20/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

01/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

1 1

18/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 1

04/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 1

01/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 1

28/09
Unknown

Teplice

Teplice

Pardubice

Pardubice

0 0

20/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1

14/09
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Pardubice

Pardubice

3 2

15/02
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

4 0

26/02
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 2

27/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 5

03/04
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

0 1

23/08
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Pardubice

Pardubice

3 1

04/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 2

30/03
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

0 2

21/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 1

04/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

0 2

31/07
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

3 2

27/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

1 1

10/08
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Pardubice

Pardubice

1 1

03/05
Unknown

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

2 0

15/03
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

0 1

19/10
Unknown

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

2 1

Đối đầu

Pardubice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baumit Jablonec
2 Trận thắng 100%

Czech Chance Liga

FT

Czech Chance Liga

FT

31/01
FT

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Teplice

Teplice

1 0
1 1

15/02
FT

Pardubice

Pardubice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 2
10 6

04/04
FT

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 3
4 12

01/11
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 3

23/08
Unknown

Teplice

Teplice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 1

25/05
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 0

20/04
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

0 0

11/11
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 1

06/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 1

04/02
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

2 2

21/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 2

14/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 1

10/04
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 1

07/11
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0

10/04
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

3 1

04/12
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 2

26/05
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 0

28/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 1

03/12
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

4 0

04/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 1

03/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 4

27/08
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

2 0

09/04
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

2 0

01/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 2

02/04
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

3 1

03/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 2

30/05
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

6 1

02/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 1

13/04
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

0 3

27/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 1

22/04
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 1

30/09
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

451
51
1
21
15.5
1.01
24.86
4.11
1.24
71
29
1.01
200
9.5
1.01
151
126
1.01
21
16
1.01
67
11
1.01
60
20
1.01
200
9.5
1.01
15
4.25
1.25
3.63
1.5
6
476
76
1.01
21
15.5
1.01
22.17
4.7
1.24

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
+0.25 4.76
-0.25 0.09
0 0.65
0 1.33
+0.25 1
-0.25 0.72
0 0.55
0 1.36
0 0.79
0 0.94
0 0.7
0 1.05
0 0.65
0 1.33
0 0.66
0 1.31
0 0.57
0 1.44
0 0.56
0 1.34
0 0.63
0 1.36
0 0.57
0 1.38

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.07
O 2.5 4.76
U 2.5 0.17
O 2.5 3.26
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 2.5 0
O 2.5 8
U 2.5 0.16
O 2.5 3.8
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.12
O 2.5 4.15
U 2.5 0.09
O 2.5 5.61
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.38
O 2.5 2.06

Xỉu

Tài

U 16.5 0.36
O 16.5 2
U 14 1.35
O 14 0.58

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.