Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Teplice

38%

Banik Ostrava

62%

3 Sút trúng đích 1

0

7

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Teplice

30

-9

29

16

Banik Ostrava

30

-20

22

3

Teplice

0

0

29

Thông tin trận đấu

Sân
Na Stinadlech
Sức chứa
18,221
Địa điểm
Teplice, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Teplice

38%

Banik Ostrava

62%

7 Total Shots 21
3 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 9
0 Corner Kicks 7
9 Free Kicks 12
27 Clearances 12
13 Fouls 10
2 Offsides 0
271 Passes 558
4 Yellow Cards 2

GOALS

Teplice

1

Banik Ostrava

0

0 Goals Against 1
1 Penalty Kick 0

SHOTS

7 Total Shots 21
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 9

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 0

PASSES

271 Passes 558
188 Passes accuracy 453
3 Key passes 16
8 Crosses 28
1 Crosses Accuracy 10
97 Long Balls 89
37 Long balls accuracy 38

DUELS & DROBBLIN

98 Duels 98
42 Duels won 56
15 Dribble 14
6 Dribble success 7

DEFENDING

13 Total Tackles 18
8 Interceptions 11
27 Clearances 12

DISCIPLINE

13 Fouls 10
9 Was Fouled 12
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

143 Lost the ball 158

Ball Possession

Teplice

47%

Banik Ostrava

53%

4 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 4
10 Clearances 7
2 Offsides 0
151 Passes 272
1 Yellow Cards 0

GOALS

Teplice

1%

Banik Ostrava

0%

SHOTS

4 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

151 Passes 272
1 Key passes 3
7 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 7
6 Interceptions 4
10 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 75

Ball Possession

Teplice

29%

Banik Ostrava

71%

3 Total Shots 14
0 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 5
17 Clearances 5
120 Passes 286
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

120 Passes 286
2 Key passes 13
1 Crosses 21

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 11
2 Interceptions 7
17 Clearances 5

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

78 Lost the ball 83

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 35
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 34
3
Teplice

Teplice

0 0 29
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 23
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 23
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
8
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
9
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
10
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9

Teplice

Đối đầu

Banik Ostrava

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.