Djibril Khouma 60’

Tỷ lệ kèo

1

2.95

X

3.4

2

2.14

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Versailles 78

59%

Sochaux

41%

3 Sút trúng đích 4

5

5

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Yohan Zemoura

36’
Djibril Khouma

Djibril Khouma

60’
1-0

A. Etien

Yohan Zemoura

62’
69’

Aboubacar Sidiki Sidibé

Kapitbafan Djoco

Samir Ben Brahim

Shelton Guillaume

79’
84’

Dylan Tavares

Dalangunypole Gomis

Ryan Tchato Mbiayi

Jeremi·Santini

86’

A. Etien

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Versailles 78
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 80%
Sochaux
1 Trận thắng 20%
Versailles 78

2 - 0

Sochaux
Versailles 78

0 - 0

Sochaux
Versailles 78

1 - 1

Sochaux
Versailles 78

1 - 1

Sochaux
Versailles 78

1 - 1

Sochaux

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

30

24

57

5

Versailles 78

30

10

49

Thông tin trận đấu

Sân
Montbauron Stadium
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Versailles

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Versailles 78

59%

Sochaux

41%

1 Assists 0
13 Total Shots 14
3 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 4
5 Corner Kicks 5
26 Clearances 19
9 Fouls 9
4 Offsides 0
388 Passes 424
2 Yellow Cards 0

GOALS

Versailles 78

1

Sochaux

0

0 Goals Against 1

SHOTS

13 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 4

ATTACK

4 Offsides 0

PASSES

388 Passes 424
290 Passes accuracy 336
10 Key passes 10
14 Crosses 19
5 Crosses Accuracy 4
90 Long Balls 80
43 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

98 Duels 98
51 Duels won 47
21 Dribble 22
6 Dribble success 10

DEFENDING

25 Total Tackles 20
12 Interceptions 10
26 Clearances 19

DISCIPLINE

9 Fouls 9
8 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

152 Lost the ball 160

Ball Possession

Versailles 78

59%

Sochaux

41%

1 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 0

GOALS

Versailles 78

1%

Sochaux

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Versailles 78

59%

Sochaux

41%

1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Versailles 78

Đối đầu

Sochaux

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Versailles 78
0 Trận thắng 0%
4 Trận hoà 80%
Sochaux
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.95
3.4
2.14
1.2
5.21
30.61
1.07
9
51
2.95
3.4
2.14
3
3.25
2.18
1.1
5.75
26
1.17
4.4
22
2.45
3.2
2.55
3
3.1
2.1
1.07
9
51
1.06
7.5
111
2.7
3.1
2.5
3.1
3.25
2.13
1.07
5.7
70
1.2
5.1
17.9
1.06
8
50

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.99
+0.25 0.89
0 1.42
0 0.57
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.98
+0.25 0.88
0 1.25
0 0.68
0 1.07
0 0.72
0 1.37
0 0.58
0 0.9
0 0.8
-0.25 1.05
+0.25 0.83
0 1.25
0 0.68
0 1.35
0 0.6
0 1.37
0 0.55

Xỉu

Tài

U 2.5 0.91
O 2.5 0.95
U 1.5 0.41
O 1.5 1.97
U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 2.5 0.9
O 2.5 0.94
U 2.5 0.77
O 2.5 0.9
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 1.5 0.48
O 1.5 1.61
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.08
O 1.5 3.8
U 1.5 0.16
O 1.5 3.65
U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 2.5 0.86
O 2.5 1
U 1.5 0.17
O 1.5 3.44
U 1.5 0.47
O 1.5 1.58
U 1.5 0.16
O 1.5 3.76

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 9 0.55
O 9 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.