Stanley Guzorochi Kanu 3’

Michal Cupák 13’

Stanislav petruta 55’

Stanislav petruta 73’

Stanislav petruta 75’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zlín

36%

Sigma Olomouc

64%

5 Sút trúng đích 2

0

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Stanley Guzorochi Kanu

Stanley Guzorochi Kanu

3’
1-0
Michal Cupák

Michal Cupák

13’
2-0

David Machalík

Joss Didiba

36’
45’

Dominik Janosek

Michal Beran

46’

Jan Král

Stanislav petruta

Stanislav petruta

55’
3-0
57’

Tomáš Huk

59’

Ahmad Ghali Abubakar

Simion Michez

Jan Kalabiska

Lukas Bartosak

72’
Stanislav petruta

Stanislav petruta

73’
4-0
Stanislav petruta

Stanislav petruta

75’
5-0

Stanislav petruta

75’
85’

Štěpán Langer

Tomáš Huk

Lukas Branecky

Stanislav petruta

87’

Lukas Branecky

91’
92’

Jan Kliment

Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sigma Olomouc

30

0

43

12

FC Zlín

30

-11

34

1

FC Zlín

1

1

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letná Stadion
Sức chứa
5,898
Địa điểm
Zlín, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Zlín

36%

Sigma Olomouc

64%

4 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phạt góc 4
16 Đá phạt 17
44 Phá bóng 12
17 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 0
173 Đường chuyền 418
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Zlín

5

Sigma Olomouc

0

0 Bàn thua 5

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

173 Đường chuyền 418
103 Độ chính xác chuyền bóng 341
5 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 33
0 Độ chính xác tạt bóng 3
78 Chuyền dài 71
28 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
42 Tranh chấp thắng 57
8 Rê bóng 14
2 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 0
44 Phá bóng 12

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 18
16 Bị phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

FC Zlín

32%

Sigma Olomouc

68%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
26 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
90 Đường chuyền 225
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Zlín

2

Sigma Olomouc

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

90 Đường chuyền 225
3 Đường chuyền quyết định 1
0 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 0
26 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

FC Zlín

40%

Sigma Olomouc

60%

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 4
1 Việt vị 0
83 Đường chuyền 193
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Zlín

3

Sigma Olomouc

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

83 Đường chuyền 193
2 Đường chuyền quyết định 1
3 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 0
18 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

FC Zlín

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.