Lukas Provod 10’

Tomáš Chorý 38’

Stepan Chaloupek 55’

34’ Nemanja Tekijaški

47’ Filip Zorvan

57’ Lamin Jawo

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slavia Praha

64%

Baumit Jablonec

36%

6 Sút trúng đích 3

6

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lukas Provod

Lukas Provod

10’
1-0
1-1
34’
Nemanja Tekijaški

Nemanja Tekijaški

Tomáš Chorý

Phạt đền

38’
46’

Nassim Innocenti

2-2
47’
Filip Zorvan

Filip Zorvan

Stepan Chaloupek

Stepan Chaloupek

55’
3-2
56’

Lamin Jawo

Jan Chramosta

3-3
57’
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Christos Zafeiris

61’

Đối đầu

Xem tất cả
Slavia Praha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Slavia Praha

30

40

71

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sinobo Stadium
Sức chứa
19,370
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slavia Praha

64%

Baumit Jablonec

36%

3 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 3
0 Đá phạt 1
32 Phá bóng 39
10 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 2
441 Đường chuyền 249
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Slavia Praha

4

Baumit Jablonec

3

3 Bàn thua 4
0 Bàn từ đá phạt 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 2

Đường chuyền

441 Đường chuyền 249
338 Độ chính xác chuyền bóng 157
11 Đường chuyền quyết định 3
31 Tạt bóng 12
11 Độ chính xác tạt bóng 1
89 Chuyền dài 98
35 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
57 Tranh chấp thắng 42
15 Rê bóng 15
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 17
17 Cắt bóng 6
32 Phá bóng 39

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Slavia Praha

66%

Baumit Jablonec

34%

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 13
4 Việt vị 0
248 Đường chuyền 125

Bàn thắng

Slavia Praha

2

Baumit Jablonec

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

248 Đường chuyền 125
5 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Slavia Praha

62%

Baumit Jablonec

38%

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
18 Phá bóng 26
0 Việt vị 2
193 Đường chuyền 124
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Slavia Praha

2

Baumit Jablonec

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

193 Đường chuyền 124
6 Đường chuyền quyết định 1
21 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Slavia Praha

Đối đầu

Baumit Jablonec

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slavia Praha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.